biến thể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể đã biến đổi ít nhiều so với thể gốc: Chỉ một dạng thức, hình thái hoặc phiên bản có sự thay đổi nhỏ so với hình thức nguyên bản, gốc ban đầu. Sự biến đổi này có thể về hình thức, cấu trúc hoặc đặc điểm nhưng vẫn giữ được bản chất cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu các biến thể của âm vị /a/ trong các phương ngữ khác nhau.
- Bài thơ này được sáng tác theo thể lục bát biến thể, có thay đổi về số tiếng trong một câu.
- Từ "hoa" có biến thể là "bông" trong một số vùng miền.
Các cách sử dụng nâng cao
Biến thể tu từ: Chỉ sự thay đổi, biến hóa trong cách diễn đạt ngôn ngữ nhằm mục đích tu từ, tạo hiệu quả nghệ thuật.
- Tác giả sử dụng nhiều biến thể tu từ để hình ảnh thơ trở nên sinh động.
Biến thể di truyền: Trong sinh học, chỉ sự khác biệt trong trình tự gen của cùng một loài.
- Các nhà khoa học phát hiện một biến thể di truyền mới của virus.
Biến thể và từ gần giống
Biến tấu (danh từ): Sự sáng tạo, thay đổi dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc giai điệu có sẵn.
- Bản nhạc với phần biến tấu piano rất điêu luyện.
Dạng thức (danh từ): Hình thức biểu hiện cụ thể của một sự vật, khái niệm.
- Đây là một dạng thức khác của cùng một phương trình toán học.
Phiên bản (danh từ): Bản được tạo ra sau, có thể có sự điều chỉnh, cải tiến so với bản gốc.
- Phiên bản 2.0 của phần mềm có nhiều tính năng mới.
Từ đồng nghĩa
- Dạng biến đổi: Dạng đã có sự thay đổi.
- Thể loại biến hóa: Thể loại có sự biến hóa từ một khuôn mẫu.
Từ trái nghĩa
- Nguyên bản: Bản gốc, chưa qua thay đổi.
- Thể gốc: Thể thức ban đầu, làm cơ sở cho các sự biến đổi.
- Mẫu chuẩn: Mẫu được công nhận là tiêu chuẩn, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- "Nghìn *biến thể vạn hóa"*: (Cách nói nhấn mạnh) Chỉ sự biến hóa, thay đổi rất nhiều, đa dạng và phong phú.
- Nghệ thuật dân gian với những điệu múa "nghìn biến thể vạn hóa" thu hút du khách.
- d. Thể đã biến đổi ít nhiều so với thể gốc. Biến thể của âm vị. Thơ lục bát biến thể.