biểu diện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vẻ bên ngoài, hình thức bề ngoài: "biểu diện" chỉ những gì xuất hiện ra bên ngoài, có thể quan sát được, thường đối lập với bản chất hoặc nội dung thực sự bên trong. Từ này hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại.
- Ví dụ: Chỉ là biểu diện của chân lí. (Đó chỉ là vẻ bề ngoài của sự thật, không phải bản chất.)
Tính từ:
- Thuộc về bề ngoài, hình thức: dùng để mô tả điều gì đó chỉ mang tính bề ngoài, không sâu sắc hoặc thực chất.
- Ví dụ: Sự sang trọng đó chỉ mang tính biểu diện. (Sự sang trọng đó chỉ là vẻ bề ngoài, không thực chất.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người ta thường nhầm lẫn biểu diện với bản chất. (Mọi người hay nhầm vẻ bề ngoài với thực chất bên trong.)
- Biểu diện của ngôi nhà rất đẹp, nhưng bên trong đã xuống cấp. (Vẻ bề ngoài của ngôi nhà rất đẹp, nhưng bên trong đã hư hỏng.)
Tính từ:
- Đó là một lời xin lỗi biểu diện, không chân thành. (Đó là lời xin lỗi chỉ mang tính bề ngoài, không thật lòng.)
- Cô ấy chỉ quan tâm đến vẻ biểu diện của bản thân. (Cô ấy chỉ chú trọng đến hình thức bên ngoài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biểu diện hóa": hành động làm cho một sự vật, sự việc trở nên chỉ mang tính hình thức, bề ngoài.
- Việc biểu diện hóa các giá trị văn hóa làm mất đi ý nghĩa thực sự. (Việc làm cho các giá trị văn hóa chỉ còn là hình thức bề ngoài khiến chúng mất đi ý nghĩa thực sự.)
"chủ nghĩa biểu diện": xu hướng coi trọng hình thức bề ngoài hơn nội dung.
- Chủ nghĩa biểu diện trong xã hội hiện đại ngày càng phổ biến. (Xu hướng coi trọng hình thức bề ngoài trong xã hội hiện đại ngày càng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Biểu hiện (danh từ): sự thể hiện ra bên ngoài, dấu hiệu — khác với "biểu diện" ở chỗ "biểu hiện" thường trung tính và không mang sắc thái phê phán.
- Nụ cười là biểu hiện của niềm vui. (Nụ cười là dấu hiệu thể hiện niềm vui.)
Diện mạo (danh từ): vẻ mặt, hình dáng bên ngoài — tập trung vào ngoại hình hơn là bản chất.
- Diện mạo của thành phố đã thay đổi nhiều. (Hình dáng bên ngoài của thành phố đã thay đổi nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Hình thức: vẻ bề ngoài, cách trình bày.
- Bề ngoài: mặt ngoài, điều có thể thấy được.
- Vẻ ngoài: diện mạo, dáng vẻ bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Biểu diện giả tạo: vẻ bề ngoài không thật, được tạo ra để đánh lừa.
- Anh ta luôn xây dựng một biểu diện giả tạo để che giấu sự yếu kém. (Anh ta luôn tạo ra một vẻ bề ngoài không thật để che giấu sự yếu kém của mình.)