biểu diện

  1. (rare) apparence
    • Chỉbiểu diện của chân lí
      ce n'est que l'apparence de la vérité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "biểu diện"

biểu diện
Một chiếc lá vàng là biểu diện của mùa thu.