biangular

/bai'æɳgjulə/
Học thuật
Thân thiện
biangular

A geologist examines a biangular crystal under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai góc: "biangular" một thuật ngữ hình học dùng để mô tả một hình hoặc vật thể đúng hai góc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geometric shape is described as biangular. (Hình học đó được mô tả hai góc.)
    • A biangular figure is less common than a triangle. (Một hình hai góc thì ít phổ biến hơn một hình tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả chính xác các đặc tính của hình dạng.
    • The theorem applies to biangular polygons. (Định lý này áp dụng cho các đa giác hai góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilateral (adj): hai bên, song phương (liên quan đến hai phía, không phải hai góc).
  • Bicorn (adj): hai sừng (một thuật ngữ hình học khác mô tả một đường cong).
Từ đồng nghĩa
  • Two-angled: hai góc (cách diễn đạt thông thường hơn, ít kỹ thuật).
  • Digonal: (hiếm gặp) liên quan đến hai góc hoặc hai trục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

biangular

A geologist examines a biangular crystal under bright light.

tính từ
  1. hai góc