biauricular

Học thuật
Thân thiện
biauricular

The doctor measures the biauricular distance of the patient's skull.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến hai tâm nhĩ (của tim): Thuật ngữ y học mô tả điều đó liên quan đến cả hai buồng tim phía trên (tâm nhĩ trái tâm nhĩ phải).
    • Liên quan đến hai lỗ tai: Một nghĩa ít phổ biến hơn, mô tả điều đó liên quan đến cả hai lỗ tai hoặc thính giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor noted a biauricular enlargement on the patient's echocardiogram. (Bác sĩ ghi nhận sự phì đại liên quan đến hai tâm nhĩ trên siêu âm tim của bệnh nhân.)
    • In some anatomical contexts, the term can refer to biauricular measurements of the head. (Trong một số ngữ cảnh giải phẫu, thuật ngữ này có thể đề cập đến các phép đo liên quan đến hai lỗ tai của đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, báo cáo chuyên môn hoặc giải phẫu học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Biauricular diameter": Đường kính liên tai. Đây một phép đo nhân trắc học, đo khoảng cách giữa hai điểm ngoài cùng của hai vành tai.
    • The biauricular diameter is one of the standard measurements in craniofacial studies. (Đường kính liên tai một trong những phép đo tiêu chuẩn trong nghiên cứu sọ mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Auricular (adj): (1) Thuộc về tai; (2) Thuộc về tâm nhĩ (tim).
    • An auricular infection. (Nhiễm trùng tai.)
    • The auricular appendage. (Tiểu nhĩ - một cấu trúc của tâm nhĩ.)
  • Binaural (adj): Liên quan đến hoặc sử dụng cả hai tai (thường dùng trong âm thanh, thính giác).
    • Binaural recording creates a 3D sound experience. (Ghi âm lập thể tạo ra trải nghiệm âm thanh 3D.)
Từ đồng nghĩa
  • Interauricular (adj): Giữa hai tâm nhĩ (thường dùng trong tim mạch).
    • The interauricular septum. (Vách liên nhĩ.)
  • Bilateral (auricular/cardiac) (adj): Hai bên (thuộc tai/tim). Đây từ tổng quát hơn, cần ngữ cảnh cụ thể.
Lưu ý về cách dùng
  • "Biauricular" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta sẽ diễn đạt ý tưởng một cách mô tả hơn ( dụ: "affecting both atria" - ảnh hưởng đến cả hai tâm nhĩ) thay vì dùng từ này.
  • Nghĩa liên quan đến "tai" của từ này có thể gây nhầm lẫn từ "auricular" trong tiếng Anh hai nghĩa khác biệt (tai tâm nhĩ). Ngữ cảnh (y học tim mạch hay giải phẫu tổng quát) chìa khóa để xác định nghĩa chính xác.
biauricular

The doctor measures the biauricular distance of the patient's skull.

Adjective
  1. liên quan tới hai tâm nhĩ