biberon

danh từ giống đực
  1. bầu sữa (cho trẻ em )
  2. (thân mật) người hay nốc rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "biberon"

Từ có nhắc đến "biberon"

biberon
Un bébé boit du lait dans son biberon.