biberon

Học thuật
Thân thiện
biberon

Un bébé boit du lait dans son biberon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bầu sữa (cho trẻ em ): Một loại bình nhỏ, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, núm vú để cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ sữa hoặc các chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mère prépare un biberon de lait pour son bébé. (Người mẹ chuẩn bị một bầu sữa sữa cho con mình.)
    • N'oublie pas de stériliser les biberons. (Đừng quên tiệt trùng các bình sữa nhé.)
    • Le bébé a bu tout son biberon. (Em bé đã hết bầu sữa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, thân mật: Chỉ một người thường xuyên uống nhiều rượu, một người hay nốc rượu.
    • Attention à lui, c'est un vrai biberon ! (Coi chừng hắn ta, đúngmột tay nốc rượu chính hiệu!)
Biến thể từ gần giống
  • Biberonner (động từ, thân mật): Uống (rượu) nhiều thường xuyên.
    • Il a passé sa soirée à biberonner. (Anh ta đã dành cả buổi tối để nốc rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouteille (danh từ giống cái): Chai, lọ. (Tuy nhiên, "bouteille" là từ chung chung, không đặc trưng cho bình sữa trẻ em như "biberon").
  • Nourrisson (danh từ giống đực): Trẻ sơ sinh. (Đâytừ chỉ đối tượng sử dụng, không phải vật dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Prendre le biberon: bình.
    • Le bébé ne veut pas prendre le biberon. (Em bé không chịu bình.)
  • Téter son biberon: bình (cách nói khác).
    • Il tète son biberon tranquillement. ( đang bình một cách ngoan ngoãn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être/sevrer du biberon: (Nghĩa đen) Cai sữa bình. (Nghĩa bóng, thân mật) Ngừng một thói quen xấu hoặc sự phụ thuộc vào thứ đó.
    • Il est temps pour lui d'être sevré du biberon de l'alcool. (Đã đến lúc anh ta phải cai cái "bình sữa" rượu rồi.)
biberon

Un bébé boit du lait dans son biberon.

danh từ giống đực
  1. bầu sữa (cho trẻ em )
  2. (thân mật) người hay nốc rượu

Từ chứa "biberon"

Từ có nhắc đến "biberon"