bibliobus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thư viện lưu động (thư viện xe hơi): Một chiếc xe ô tô được trang bị như một thư viện nhỏ, di chuyển đến các địa điểm khác nhau (như trường học, làng quê, khu phố) để cho mượn sách và phục vụ văn hóa đọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bibliobus vient dans notre village une fois par mois. (Thư viện lưu động đến làng của chúng tôi mỗi tháng một lần.)
- Les enfants attendent toujours avec impatience l'arrivée du bibliobus. (Bọn trẻ luôn háo hức chờ đợi sự xuất hiện của thư viện lưu động.)
- Elle travaille comme bibliothécaire dans un bibliobus. (Cô ấy làm việc như một thủ thư trong một thư viện lưu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le réseau de bibliobus": mạng lưới các thư viện lưu động.
- La région a développé un important réseau de bibliobus pour desservir les zones rurales. (Khu vực đã phát triển một mạng lưới thư viện lưu động quan trọng để phục vụ các vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bibliothèque (n.f): thư viện (cố định).
- Bibliothécaire (n): thủ thư, người làm việc trong thư viện.
- Médiabus (n.m): phương tiện tương tự như nhưng cung cấp cả các phương tiện truyền thông khác (DVD, CD, truy cập internet).
Từ đồng nghĩa
- Bibliothèque mobile: thư viện di động (cách gọi khác, có thể dùng xe tải hoặc các phương tiện khác).
- Camion-bibliothèque: xe tải thư viện.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen.
danh từ giống đực
- thư viện xe hơi