bibliofilm
/'bibliɔfilm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim sách: Một loại phim đặc biệt dùng để chụp lại hình ảnh của sách, tài liệu nhằm mục đích lưu trữ, bảo quản hoặc sao chép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library uses bibliofilm to preserve rare manuscripts. (Thư viện sử dụng phim sách để bảo quản các bản thảo quý hiếm.)
- Creating a bibliofilm is an effective method for document archiving. (Tạo một cuộn phim sách là một phương pháp hiệu quả để lưu trữ tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bibliofilm copy": bản sao trên phim sách.
- Researchers can request a bibliofilm copy of the out-of-print journal. (Các nhà nghiên cứu có thể yêu cầu một bản sao trên phim sách của tạp chí đã ngừng xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Microfilm (n): vi phim (một loại phim chụp thu nhỏ tài liệu, có thể bao gồm sách).
- Many newspapers from the 19th century are stored on microfilm. (Nhiều tờ báo từ thế kỷ 19 được lưu trữ trên vi phim.)
Từ đồng nghĩa
- Documentary film (for books): phim tài liệu (về sách) - mặc dù nghĩa không hoàn toàn trùng khớp, nhưng đều liên quan đến việc ghi hình nội dung.
- Archival film: phim lưu trữ.
danh từ
- phim sách (phim ảnh chụp lại sách)