bibliographer
/,bibli'ɔgrəfə/ Cách viết khác : (bibliograph) /'bibliəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
A bibliographer carefully organizes a list of reference books for a research project.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người biên soạn thư mục: Một chuyên gia hoặc học giả được đào tạo để sưu tầm, mô tả, phân loại và liệt kê một cách có hệ thống các ấn phẩm (như sách, bài báo) về một chủ đề cụ thể, của một tác giả cụ thể, hoặc trong một lĩnh vực nghiên cứu.
- Nhà thư mục học: Người nghiên cứu về lịch sử, phương pháp luận và kỹ thuật của việc biên mục và mô tả sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library hired a bibliographer to catalog the rare book collection. (Thư viện đã thuê một nhà biên soạn thư mục để phân loại bộ sưu tập sách quý hiếm.)
- As a bibliographer, her work was essential for researchers studying 19th-century literature. (Với tư cách là một nhà thư mục học, công việc của cô ấy rất thiết yếu cho các nhà nghiên cứu về văn học thế kỷ 19.)
- He is the leading bibliographer of Shakespeare's early printed works. (Ông ấy là nhà biên soạn thư mục hàng đầu về các tác phẩm in ấn thời kỳ đầu của Shakespeare.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Textual bibliographer": Nhà thư mục học văn bản. Một chuyên gia tập trung vào việc nghiên cứu sách như một đối tượng vật lý (giấy, mực, đóng sách, in ấn) để xác định lịch sử và tính xác thực của văn bản.
- The textual bibliographer examined the watermarks to date the manuscript. (Nhà thư mục học văn bản đã kiểm tra các dấu hiệu trên giấy để xác định niên đại của bản thảo.)
- "Analytical bibliographer": Nhà thư mục học phân tích. Thuật ngữ thường dùng thay thế cho "textual bibliographer", nhấn mạnh vào việc phân tích các đặc điểm vật lý của ấn phẩm.
Biến thể và từ liên quan
- Bibliographic (tính từ): (thuộc) thư mục, liên quan đến thư mục học.
- She provided full bibliographic details for each source. (Cô ấy cung cấp đầy đủ chi tiết thư mục cho từng nguồn.)
- Bibliography (danh từ): Thư mục. Một danh sách có hệ thống các tác phẩm được biên soạn bởi một bibliographer.
- Please include a bibliography at the end of your thesis. (Vui lòng đính kèm một thư mục ở cuối luận văn của bạn.)
- Bibliographical (tính từ): Một biến thể khác của "bibliographic".
Từ đồng nghĩa
- Cataloguer (người lập danh mục): Người lập danh sách mô tả các vật phẩm, thường trong một bộ sưu tập thư viện. (Từ này có phạm vi rộng hơn và ít chuyên sâu về mặt học thuật hơn "bibliographer").
- Bibliologist (nhà nghiên cứu sách): Một thuật ngữ cũ hơn, gần nghĩa với "bibliographer", đặc biệt là người nghiên cứu về sách với tư cách là đối tượng vật chất.
A bibliographer carefully organizes a list of reference books for a research project.
danh từ
- người sưu tầm thư mục, cán bộ thư mục