bibliomaniac
/,bibliou'meiniæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mê sách một cách cuồng nhiệt, thái quá: Một người có niềm đam mê, sự ham thích sưu tầm và sở hữu sách đến mức ám ảnh, bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a true bibliomaniac, with every room in his house filled with books. (Anh ấy là một người mê sách thực thụ, với mọi căn phòng trong nhà đều chất đầy sách.)
- The auction attracted many bibliomaniacs eager to bid on the rare first edition. (Buổi đấu giá đã thu hút nhiều người mê sách háo hức trả giá cho ấn bản đầu tiên quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bibliomaniac": là một người mê sách cuồng nhiệt.
- Her dream is to be a librarian, but her friends joke that she's already a bibliomaniac. (Ước mơ của cô ấy là trở thành thủ thư, nhưng bạn bè cô đùa rằng cô đã là một người mê sách cuồng nhiệt rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bibliomania (n): chứng cuồng sách, niềm đam mê sưu tầm sách một cách thái quá.
- His bibliomania led him to spend all his savings on antique books. (Chứng cuồng sách của anh ta khiến anh tiêu hết tiền tiết kiệm vào những cuốn sách cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Bookworm (n): mọt sách (thường chỉ người thích đọc sách, ít mang sắc thái sưu tầm cuồng nhiệt như "bibliomaniac").
- Bibliophile (n): người yêu sách (mang nghĩa tích cực, chỉ người đam mê sách nói chung, không nhất thiết có tính chất ám ảnh).
danh từ
- người mê sách