bibliophile

/'biblioufail/
Học thuật
Thân thiện
bibliophile

A bibliophile carefully organizes a new book on a crowded shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ham sách, người yêu sách: Một người niềm đam mê, yêu thích sách, thường người sưu tầm, trân trọng hiểu biết về sách, đặc biệt các ấn bản đẹp, quý hiếm hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle is a true bibliophile; his house is filled with rare first editions. (Chú tôi một người yêu sách đích thực; nhà ông ấy chứa đầy những ấn bản đầu tiên quý hiếm.)
    • The library's special event attracted bibliophiles from all over the city. (Sự kiện đặc biệt của thư viện đã thu hút những người ham sách từ khắp thành phố.)
    • As a bibliophile, she spends most of her weekends in bookstores and libraries. ( một người yêu sách, ấy dành hầu hết cuối tuần của mình trong các hiệu sách thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avid bibliophile": người yêu sách cuồng nhiệt.

    • He was an avid bibliophile, always searching for the next great addition to his collection. (Anh ấy một người yêu sách cuồng nhiệt, luôn tìm kiếm cuốn sách tuyệt vời tiếp theo để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.)
  • "A community of bibliophiles": cộng đồng những người yêu sách.

    • The online forum has created a vibrant community of bibliophiles who share recommendations. (Diễn đàn trực tuyến đã tạo ra một cộng đồng những người yêu sách sôi nổi, những người chia sẻ các gợi ý sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliophilic (tính từ): thuộc về hoặc thể hiện tình yêu sách.

    • His bibliophilic tendencies were evident in his carefully curated home library. (Khuynh hướng yêu sách của anh ấy thể hiện trong thư viện tại nhà được tuyển chọn cẩn thận.)
  • Bibliomania (danh từ): chứng cuồng sách, một niềm đam mê sưu tầm sách quá mức, đôi khi mang tính ám ảnh.

    • His collection crossed the line from hobby into bibliomania. (Bộ sưu tập của anh ta đã vượt qua ranh giới từ sở thích sang chứng cuồng sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Book lover: người yêu sách (nghĩa tương đương, ít trang trọng hơn).
  • Bookworm: mọt sách (nhấn mạnh vào việc đọc nhiều, đôi khi hàm ý hài hước).
  • Bibliolater: người tôn sùng sách (nhấn mạnh sự tôn thờ, sùng bái sách, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'bibliophile')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ 'bibliophile')

bibliophile

A bibliophile carefully organizes a new book on a crowded shelf.

danh từ
  1. người ham sách