bibliophilique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự yêu sách, thuộc về người sưu tầm sách: "bibliophilique" mô tả những liên quan đến niềm đam mê sưu tầm sách, đặc biệtnhững cuốn sách quý, hiếm hoặc giá trị.
    • Thể hiện tình yêu đối với sách: Từ này cũng dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc hoạt động nào đó cho thấy sự trân trọng yêu thích sâu sắc đối với sách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une collection bibliophilique impressionnante. (Anh ấy có một bộ sưu tập sách quý hiếm đáng kinh ngạc.)
    • Ses habitudes bibliophiliques le poussent à fréquenter les librairies anciennes. (Thói quen yêu sách của ông ấy thúc giục ông lui tới các hiệu sách .)
    • Une édition bibliophilique est souvent numérotée et imprimée sur du papier de qualité. (Một ấn bản dành cho người sưu tầm thường được đánh số in trên giấy chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un ouvrage bibliophilique": một tác phẩm sách giá trị sưu tầm.

    • Ce livre ancien est un véritable ouvrage bibliophilique. (Cuốn sách cổ nàymột tác phẩm sưu tầm sách đích thực.)
  • "une passion bibliophilique": một niềm đam mê sưu tầm sách.

    • Sa passion bibliophilique l'a conduit à posséder des livres uniques. (Niềm đam mê sưu tầm sách đã dẫn anh ta đến việc sở hữu những cuốn sách độc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliophilie (danh từ giống cái): lòng yêu sách, thú sưu tầm sách.

    • La bibliophilie est un passe-temps coûteux mais enrichissant. (Thú sưu tầm sáchmột thú tiêu khiển tốn kém nhưng làm giàu kiến thức.)
  • Bibliophile (danh từ): người yêu sách, người sưu tầm sách.

    • Un bibliophile sait apprécier la valeur d'un livre ancien. (Một người sưu tầm sách biết trân trọng giá trị của một cuốn sách cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux livres rares: liên quan đến sách quý hiếm.
  • Relatif à la collection de livres: liên quan đến việc sưu tầm sách.
Các cụm từ liên quan

(Từ nàymột tính từ, thường không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ. Các cụm từ dưới đâycác cụm danh từ hoặc tính từ phổ biến.) - Édition bibliophilique: ấn bản đặc biệt dành cho người sưu tầm. - Intérêt bibliophilique: mối quan tâm về mặt sưu tầm sách.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bibliophilique". Các thành ngữ thường liên quan đến từ gốc "bibliophile".) - Être un rat de bibliothèque: là một người ham đọc sách, mọt sách. - Il ne sort jamais, c'est un vrai rat de bibliothèque. (Anh ấy chẳng bao giờ ra ngoài, đúngmột con mọt sách thực thụ.)

tính từ
  1. xem bibliophilie