bibliophilist

/,bibli'ɔfilist/
Học thuật
Thân thiện
bibliophilist

A bibliophilist carefully arranges a new book on a crowded shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ham sách, người yêu sách: Một người niềm đam mê, sự yêu thích sâu sắc đối với sách, đặc biệt việc sưu tầm, sở hữu trân trọng những cuốn sách đẹp, quý hiếm hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a true bibliophilist, he spent his entire weekend browsing in the old bookshop. ( một người ham sách thực thụ, anh ấy dành cả ngày cuối tuần để lục lọi trong hiệu sách .)
    • The auction attracted many bibliophilists who were eager to own the first edition. (Buổi đấu giá thu hút nhiều người yêu sách, những người háo hức muốn sở hữu bản in đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A discerning bibliophilist": Một người ham sách sự tinh tường, hiểu biết.
    • Only a discerning bibliophilist would recognize the value of this manuscript. (Chỉ một người ham sách hiểu biết mới nhận ra giá trị của bản thảo này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliophile (n): Người yêu sách (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với 'bibliophilist').

    • She is a known bibliophile with an extensive collection. ( ấy một người yêu sách nổi tiếng với một bộ sưu tập đồ sộ.)
  • Bibliomania (n): Chứng cuồng sách, niềm đam mê sưu tầm sách đến mức ám ảnh.

    • His bibliomania led him to collect thousands of books. (Chứng cuồng sách khiến anh ta sưu tầm hàng nghìn cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Book lover: Người yêu sách.
  • Bibliophile: Người yêu sách (cùng nghĩa, thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bibliophobe: Người sợ sách, ghét sách.
    • It's hard to imagine a bibliophobe working in a library. (Thật khó tưởng tượng một người ghét sách lại làm việc trong thư viện.)
bibliophilist

A bibliophilist carefully arranges a new book on a crowded shelf.

danh từ
  1. người ham sách