bibliopolic

Học thuật
Thân thiện
bibliopolic

A bibliopolic collector carefully examines a rare book in a quiet shop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc buôn bán sách hiếm, sách cổ: Từ này mô tả những liên quan đến các nhà buôn sách hiếm (bibliopoles) hoặc hoạt động kinh doanh của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a deep bibliopolic knowledge of 18th-century printing. (Anh ấy kiến thức sâu sắc thuộc lĩnh vực buôn bán sách hiếm về việc in ấn thế kỷ 18.)
    • The bibliopolic market for first editions is very specialized. (Thị trường buôn bán sách hiếm dành cho các ấn bản đầu tiên rất chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, văn chương hoặc các bài viết chuyên sâu về sách cổ thị trường sưu tầm.
    • Her research paper explored the bibliopolic networks of Victorian England. (Bài nghiên cứu của ấy khám phá các mạng lưới buôn bán sách hiếm của nước Anh thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibliopole (danh từ): Người buôn bán sách hiếm, sách cổ.
    • The famous bibliopole discovered a lost manuscript. (Nhà buôn sách hiếm nổi tiếng đã phát hiện ra một bản thảo thất lạc.)
  • Bibliopoly (danh từ): Nghề buôn bán sách hiếm; hoạt động kinh doanh sách cổ.
    • He made his fortune in bibliopoly. (Ông ấy đã kiếm được tài sản từ nghề buôn bán sách hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rare-book-trade (adj, cụm danh từ được dùng như tính từ): (thuộc về) buôn bán sách hiếm.
    • This is a rare-book-trade journal. (Đây một tạp chí thuộc lĩnh vực buôn bán sách hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bibliopolic

A bibliopolic collector carefully examines a rare book in a quiet shop.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới những người bán sách hiếm