bibliothèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tủ sách: Một đồ đạc (thường có cửa kính) dùng để đựng và trưng bày sách.
- Thư viện: Một cơ sở hoặc phòng chuyên dụng để lưu trữ, tổ chức và cho mượn sách, tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai rangé tous mes livres dans la nouvelle bibliothèque. (Tôi đã xếp tất cả sách của mình vào cái tủ sách mới.)
- La bibliothèque municipale est ouverte jusqu'à 19 heures. (Thư viện thành phố mở cửa đến 19 giờ.)
- Elle travaille comme conservatrice à la bibliothèque nationale. (Cô ấy làm việc với tư cách là người quản thủ tại thư viện quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire bibliothèque": (cách nói cũ, ít dùng) chỉ việc sưu tầm sách, làm thành một bộ sưu tập sách.
- "Bibliothèque de gènes": (sinh học) ngân hàng gen, một bộ sưu tập các đoạn DNA.
- Les scientifiques ont créé une bibliothèque de gènes pour leurs recherches. (Các nhà khoa học đã tạo ra một ngân hàng gen cho nghiên cứu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bibliothécaire (danh từ): Người thủ thư, người làm việc trong thư viện.
- Le bibliothécaire m'a aidé à trouver le livre. (Người thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách.)
- Bibliophilie (danh từ giống cái): Sự ham mê sách, thú sưu tầm sách.
- Rat de bibliothèque (thành ngữ, thân mật): "Chuột thư viện", chỉ người rất ham đọc sách, thích ở trong thư viện.
- Mon frère est un vrai rat de bibliothèque. (Anh trai tôi đúng là một tay mọt sách.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "tủ sách": Armoire à livres, étagère à livres (giá sách).
- Pour "thư viện": Médiathèque (thư viện đa phương tiện, có sách, băng đĩa...).
Các cụm từ liên quan
- Carte de bibliothèque: Thẻ thư viện.
- N'oublie pas ta carte de bibliothèque. (Đừng quên thẻ thư viện của con.)
- Salle de bibliothèque: Phòng đọc sách (trong thư viện hoặc tại nhà riêng).
- Heures d'ouverture de la bibliothèque: Giờ mở cửa thư viện.
danh từ giống cái
- tủ sách, thư viện
- rat de bibliothèque(thân mật) tay mọt sách