biblique

Học thuật
Thân thiện
biblique

Un vieux livre biblique repose ouvert sur un pupitre en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Kinh Thánh, trong Kinh Thánh: "Biblique" là tính từ chỉ những liên quan trực tiếp đến Kinh Thánh (Bible), nguồn gốc hoặc được mô tả trong Kinh Thánh.
    • Theo phong cách Kinh Thánh: Chỉ một phong cách, ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt mang đặc điểm trang trọng, cổ kính giống như trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une histoire biblique (Một câu chuyện trong Kinh Thánh.)
    • Un langage biblique (Một ngôn ngữ mang phong cách Kinh Thánh.)
    • Les personnages bibliques comme Moïse (Các nhân vật trong Kinh Thánh như Moses.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une simplicité biblique": ( sự đơn giản đến mức kinh điển/nguyên thủy). Cụm từ này dùng để nhấn mạnh một sự đơn giản thuần khiết, cơ bản, gợi nhớ đến những câu chuyện trong Kinh Thánh.

    • Son enseignement est d'une simplicité biblique. (Bài giảng của ông ấy sự đơn giản kinh điển.)
  • "Des proportions bibliques": (Với quy mô khổng lồ, phi thường). Cụm từ này thường dùng để mô tả một thảm họa, sự kiện hoặc điều đó quy mô rất lớn, gợi nhớ đến những câu chuyện đại hồng thủy hay thiên tai trong Kinh Thánh.

    • Une inondation de proportions bibliques. (Một trận lụt với quy mô khủng khiếp/phi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bible (danh từ, giống cái): Kinh Thánh.
    • Lire la Bible. (Đọc Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacré (adj): thiêng liêng, thánh (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong Kinh Thánh).
  • Évangélique (adj): thuộc về Phúc Âm (thuộc về một phần cụ thể của Kinh Thánh Tân Ước).
Từ trái nghĩa
  • Profane (adj): phàm tục, trần tục (không liên quan đến tôn giáo).
  • Laïque (adj): thế tục (thuộc về đời sống không tính chất tôn giáo).
biblique

Un vieux livre biblique repose ouvert sur un pupitre en bois.

tính từ
  1. xem bible