bicameral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai ngăn, có hai buồng: Dùng để mô tả một cơ quan hoặc cấu trúc được chia thành hai khoang riêng biệt.
- Lưỡng viện: Dùng để mô tả một cơ quan lập pháp (như quốc hội) được chia thành hai viện riêng biệt, thường là Thượng viện và Hạ viện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (có hai ngăn):
- The doctor explained that the patient has a bicameral cyst. (Bác sĩ giải thích rằng bệnh nhân có một u nang hai ngăn.)
- Tính từ (lưỡng viện):
- The United States Congress is a bicameral legislature. (Quốc hội Hoa Kỳ là một cơ quan lập pháp lưỡng viện.)
- Many countries have adopted a bicameral parliamentary system. (Nhiều quốc gia đã áp dụng hệ thống nghị viện lưỡng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bicameral system": Hệ thống lưỡng viện.
- A bicameral system is designed to provide checks and balances within the legislature. (Hệ thống lưỡng viện được thiết kế để tạo ra sự kiểm soát và cân bằng trong cơ quan lập pháp.)
- "Bicameral legislature": Cơ quan lập pháp lưỡng viện.
- Passing a law in a bicameral legislature often requires approval from both houses. (Thông qua một đạo luật trong một cơ quan lập pháp lưỡng viện thường đòi hỏi sự chấp thuận từ cả hai viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Unicameral (adj): Đơn viện (chỉ có một viện lập pháp).
- Some countries, like Denmark, have a unicameral parliament. (Một số quốc gia, như Đan Mạch, có nghị viện đơn viện.)
Từ đồng nghĩa
- Two-chambered (adj): Có hai viện/hai ngăn (nghĩa đen).
- A two-chambered heart. (Một trái tim có hai ngăn.)
- Divided (adj): Được chia ra (trong ngữ cảnh chung, không chuyên biệt bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "bicameral")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "bicameral")
Adjective
- có hai phòng, có hai khoang
- the bicameral heart of a fishquả tim có hai ngăn của loài cá
- có cả hai hội đồng lập pháp (thượng nghị viện và hạ nghị viện)