bicameral

Adjective
  1. hai phòng, hai khoang
    • the bicameral heart of a fish
      quả tim hai ngăn của loài
  2. cả hai hội đồng lập pháp (thượng nghị viện hạ nghị viện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

bicameral
The fish has a bicameral heart.