divided

Học thuật
Thân thiện
divided

The children divided the large pizza into eight equal slices.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chia rẽ, không đồng thuận: Chỉ một nhóm người ý kiến, quan điểm, hoặc lợi ích khác nhau, dẫn đến sự bất hòa hoặc tách biệt.
    • Được chia ra, được phân chia: Chỉ một thứ đó đã được tách thành các phần riêng biệt.
    • dải phân cách (về đường): Dùng để mô tả một con đường dải đất, hàng rào, hoặc dải phân cáchgiữa để chia các làn xe chạy ngược chiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee was divided on the issue. (Ủy ban đã bị chia rẽ về vấn đề này.)
    • She cut the cake into divided portions. ( ấy cắt chiếc bánh thành những phần được chia ra.)
    • Be careful when crossing the divided highway. (Hãy cẩn thận khi băng qua con đường dải phân cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a house divided": một tập thể (gia đình, tổ chức) bị chia rẽ nội bộ.
    • A house divided against itself cannot stand. (Một ngôi nhà bị chia rẽ thì không thể đứng vững.)
  • "divided loyalties": sự trung thành bị chia cắt, phải lựa chọn giữa hai hay nhiều bên.
    • He felt divided loyalties between his job and his family. (Anh ấy cảm thấy lòng trung thành bị chia cắt giữa công việc gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Divide (động từ): chia, phân chia.
    • Please divide the work among the team. (Hãy chia công việc cho cả nhóm.)
  • Divisible (tính từ): có thể chia hết.
    • Ten is divisible by two. (Mười có thể chia hết cho hai.)
  • Division (danh từ): sự chia rẽ, sự phân chia, bộ phận.
    • The division of the country was a tragedy. (Sự chia cắt đất nước một bi kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Split: chẻ ra, chia rẽ.
  • Separated: bị tách ra, bị phân chia.
  • Partitioned: được phân vùng, được ngăn ra.
Từ trái nghĩa
  • United: đoàn kết, thống nhất.
  • Whole: toàn bộ, nguyên vẹn.
  • Undivided: không bị chia cắt, trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "divided" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "divide"). - Divide up: chia nhỏ ra, phân phối. - They divided up the profits equally. (Họ chia nhỏ lợi nhuận một cách công bằng.) - Divide into: chia thành (một số phần). - The book is divided into three sections. (Cuốn sách được chia thành ba phần.)

Thành ngữ liên quan
  • Divided we fall: (thường đi với "United we stand") Chia rẽ thì thất bại.
    • Remember, united we stand, divided we fall. (Hãy nhớ rằng, đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.)
divided

The children divided the large pizza into eight equal slices.

Adjective
  1. được chia ra thành các phần (thường bằng nhau) theo một kế hoạch hay mục đích nào đó
  2. dải phân cáchgiữa các làn xe di chuyển theo các hướng ngược nhau
    • a divided highway
      một tuyến đường cao tốc dải phân cách
  3. được chia ra thành nhiều phần