divided

Adjective
  1. được chia ra thành các phần (thường bằng nhau) theo một kế hoạch hay mục đích nào đó
  2. dải phân cáchgiữa các làn xe di chuyển theo các hướng ngược nhau
    • a divided highway
      một tuyến đường cao tốc dải phân cách
  3. được chia ra thành nhiều phần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "divided"

divided
The children divided the large pizza into eight equal slices.