bicapsular

Học thuật
Thân thiện
bicapsular

The botanist carefully opens the bicapsular seed pod.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai túi, hai nang: Mô tả một cấu trúc sinh học hoặc thực vật bao gồm hai khoang, túi hoặc nang riêng biệt.
    • nang được chia làm hai phần: Mô tả một túi hoặc nang đơn lẻ nhưng được chia thành hai ngăn hoặc hai phần rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the fruit as bicapsular, containing seeds in two separate chambers. (Nhà thực vật học xác định quả đó hai nang, chứa hạt trong hai khoang riêng biệt.)
    • Under the microscope, the bicapsular structure of the gland was clearly visible. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc hai túi của tuyến được nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành, đặc biệt trong thực vật học, giải phẫu học sinh học để mô tả các cơ quan hoặc cấu trúc đặc thù.
    • The bicapsular anther is a key identifying feature of some plant families. (Bao phấn hai túi đặc điểm nhận dạng chính của một số họ thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsule (danh từ): nang, túi, viên nang. Đây từ gốc.
  • Unicapsular (tính từ): một túi/nang.
  • Multicapsular (tính từ): nhiều túi/nang.
  • Bilocular (tính từ): hai ngăn, hai buồng. Từ này có nghĩa rất gần đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Two-capsuled: hai nang (nghĩa dịch trực tiếp, ít dùng trong văn bản học thuật tiếng Việt).
  • Bilocular: hai ngăn (nhấn mạnh vào việc chia ngăn hơn số lượng túi riêng biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "bicapsular" do đây một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bicapsular".
bicapsular

The botanist carefully opens the bicapsular seed pod.

Adjective
  1. hai túi, hai nang; nang, túi được chia làm hai phần