bicentenaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỷ niệm hai trăm năm: Sự kiện kỷ niệm tròn 200 năm của một sự kiện lịch sử quan trọng.
- Năm thứ hai trăm: Bản thân năm thứ 200 kể từ khi một sự kiện xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La ville célèbre le bicentenaire de la Révolution. (Thành phố kỷ niệm hai trăm năm của cuộc Cách mạng.)
- Le bicentenaire de la naissance de Victor Hugo a été marqué par de nombreuses publications. (Kỷ niệm hai trăm năm ngày sinh của Victor Hugo được đánh dấu bằng nhiều ấn phẩm.)
- Nous sommes en 2024, le bicentenaire de la mort de Byron. (Chúng ta đang ở năm 2024, năm thứ hai trăm ngày mất của Byron.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Célébrer le bicentenaire": tổ chức kỷ niệm 200 năm.
- La nation célèbre le bicentenaire de son indépendance. (Quốc gia tổ chức kỷ niệm 200 năm độc lập.)
"À l'occasion du bicentenaire": nhân dịp kỷ niệm 200 năm.
- Une exposition spéciale a été organisée à l'occasion du bicentenaire. (Một triển lãm đặc biệt đã được tổ chức nhân dịp kỷ niệm 200 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bicentenaire (adj): thuộc về kỷ niệm hai trăm năm.
- Les festivités bicentenaires vont durer une semaine. (Các lễ hội kỷ niệm hai trăm năm sẽ kéo dài một tuần.)
- Centenaire (nm): kỷ niệm một trăm năm.
- Tricentenaire (nm): kỷ niệm ba trăm năm.
Từ đồng nghĩa
- Deux-centième anniversaire: kỷ niệm lần thứ hai trăm (cách nói dài hơn, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- kỷ niệm hai trăm năm