bicephalous

/bai'sefələs/
Học thuật
Thân thiện
bicephalous

A bicephalous snake slithers across the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai đầu: Mô tả một sinh vật, một vật thể hoặc một cấu trúc hai phần đầu riêng biệt. Nghĩa này thường được dùng trong sinh học, giải phẫu học, thần thoại hoặc để mô tả các tạo vật hư cấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed a bicephalous calf preserved in a jar. (Bảo tàng trưng bày một con hai đầu được bảo quản trong lọ.)
    • In mythology, the bicephalous eagle is a powerful symbol. (Trong thần thoại, đại bàng hai đầu một biểu tượng quyền lực.)
    • The rare bicephalous snake was found by a farmer. (Một con rắn hai đầu hiếm gặp đã được một nông dân tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bicephalous authority": thẩm quyền hai đầu, thường dùng ẩn dụ để chỉ một tổ chức hoặc chính phủ hai trung tâm quyền lực ngang nhau có thể mâu thuẫn.

    • The bicephalous leadership of the company led to conflicting decisions. (Quyền lãnh đạo hai đầu của công ty đã dẫn đến các quyết định mâu thuẫn.)
  • "Bicephalous state": nhà nước hai đầu, một thuật ngữ chính trị học hiếm gặp để mô tả một thực thể chính trị với hai trung tâm quyền lực tối cao.

    • Historians debate whether the Roman Empire under Diocletian was a bicephalous state. (Các nhà sử học tranh luận liệu Đế chế La dưới thời Diocletian phải một nhà nước hai đầu hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicephaly (danh từ): tình trạng hai đầu.

    • Bicephaly is a rare congenital condition. (Tật hai đầu một dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
  • Dicephalic (tính từ): đồng nghĩa với "bicephalous", hai đầu (thường dùng trong y học).

    • The dicephalic twins were successfully separated. (Cặp song sinh dính nhau hai đầu đã được tách thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-headed: hai đầu (từ thông dụng, ít học thuật hơn).
  • Double-headed: hai đầu (thường dùng cho vật thể hơn sinh vật sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "bicephalous".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bicephalous".)

bicephalous

A bicephalous snake slithers across the forest floor.

tính từ
  1. hai đầu

Từ tương tự