headed
/'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ghi ở đầu (trang giấy, văn bản): Chỉ một tài liệu có phần tiêu đề hoặc thông tin được in/ghi ở phần đầu.
- Có đầu, có phần đầu: Chỉ vật thể hoặc sinh vật có một phần đầu hoặc phần trên cùng đặc biệt.
- Đang hướng về, đang đi về phía: Chỉ phương hướng hoặc mục tiêu di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company uses headed notepaper for all official correspondence. (Công ty sử dụng giấy tiêu đề cho tất cả thư từ chính thức.)
- We need a headed bolt for this assembly. (Chúng ta cần một con bu-lông có đầu cho bộ phận lắp ráp này.)
- The westward-headed wagons continued their journey. (Những chiếc xe ngựa hướng về phía tây tiếp tục cuộc hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cool-headed": bình tĩnh, điềm tĩnh.
- A pilot must remain cool-headed in an emergency. (Một phi công phải giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.)
- "three-headed": ba đầu.
- Cerberus is a three-headed dog in Greek mythology. (Cerberus là một con chó ba đầu trong thần thoại Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Head (n/đg): cái đầu; dẫn đầu, chỉ huy.
- He is the head of the department. (Anh ấy là trưởng phòng.)
- Heading (n): tiêu đề, đề mục; hướng đi.
- The heading of the report was in bold. (Tiêu đề của báo cáo được in đậm.)
- Headless (adj): không có đầu.
- A headless statue was found at the site. (Một bức tượng không đầu được tìm thấy tại địa điểm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Titled: có tiêu đề.
- Capped: có nắp, có chóp (chỉ phần đầu).
- Directed: được chỉ đạo, hướng dẫn (về phương hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "headed". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "head".)
Thành ngữ liên quan
- To be headed for: đang trên đường tới, sắp phải đối mặt với (một kết quả, thường là tiêu cực).
- If you don't study, you're headed for failure. (Nếu bạn không học, bạn đang trên đường tới thất bại.)
- To be headed in the right direction: đang đi đúng hướng.
- Your project plan seems to be headed in the right direction. (Kế hoạch dự án của bạn có vẻ đang đi đúng hướng.)
tính từ
- có ghi ở đầu (trang giấy...)