bichlorure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Điclorua: Một hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử clo liên kết với một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bichlorure de mercure est un composé très toxique. (Điclorua thủy ngân là một hợp chất rất độc.)
- On utilisait autrefois le bichlorure d'éthylène comme solvant. (Trước đây người ta sử dụng điclorua etylen làm dung môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc bối cảnh công nghiệp để chỉ các hợp chất hóa học cụ thể. Nó thường đi kèm với tên của nguyên tố hoặc nhóm hóa học mà nó liên kết (ví dụ: - điclorua cacbon).
Biến thể và từ gần giống
- Dichlorure (n.m): Đây là từ đồng nghĩa, cùng chỉ hợp chất điclorua. Cả hai từ đều được chấp nhận trong ngành hóa học.
- Chlorure (n.m): Clorua. Chỉ hợp chất chứa một nguyên tử clo.
- Perchlorure (n.m): Peclorua. Chỉ hợp chất chứa nhiều nguyên tử clo hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dichlorure (n.m): Điclorua. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến).
- Composé dichloré (n.m): Hợp chất điclo.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tên gọi các hợp chất cụ thể, "bichlorure de..." thường được dịch sang tiếng Việt là "điclorua ...".
danh từ giống đực
- (hóa học) điclorua