bichlorure

Học thuật
Thân thiện
bichlorure

Le chimiste verse du bichlorure dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Điclorua: Một hợp chất hóa học chứa hai nguyên tử clo liên kết với một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bichlorure de mercure est un composé très toxique. (Điclorua thủy ngânmột hợp chất rất độc.)
    • On utilisait autrefois le bichlorure d'éthylène comme solvant. (Trước đây người ta sử dụng điclorua etylen làm dung môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc bối cảnh công nghiệp để chỉ các hợp chất hóa học cụ thể. thường đi kèm với tên của nguyên tố hoặc nhóm hóa học liên kết (ví dụ: - điclorua cacbon).
Biến thể từ gần giống
  • Dichlorure (n.m): Đâytừ đồng nghĩa, cùng chỉ hợp chất điclorua. Cả hai từ đều được chấp nhận trong ngành hóa học.
  • Chlorure (n.m): Clorua. Chỉ hợp chất chứa một nguyên tử clo.
  • Perchlorure (n.m): Peclorua. Chỉ hợp chất chứa nhiều nguyên tử clo hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Dichlorure (n.m): Điclorua. (Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
  • Composé dichloré (n.m): Hợp chất điclo.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tên gọi các hợp chất cụ thể, "bichlorure de..." thường được dịch sang tiếng Việt là "điclorua ...".
bichlorure

Le chimiste verse du bichlorure dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) điclorua