bichromate
/'bai'kroumit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Đicromat: Một loại muối của axit đicromic, thường chứa ion Cr₂O₇²⁻. Đây là một hợp chất hóa học, thường dùng để chỉ kali đicromat (K₂Cr₂O₇) hoặc natri đicromat (Na₂Cr₂O₇).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Potassium bichromate is a common oxidizing agent in laboratories. (Kali đicromat là một chất oxy hóa phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
- The old recipe for cleaning glassware sometimes used a solution of bichromate. (Công thức cũ để làm sạch dụng cụ thủy tinh đôi khi sử dụng dung dịch đicromat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bichromate process": Một kỹ thuật nhiếp ảnh lịch sử sử dụng muối đicromat nhạy sáng.
- The bichromate process was popular among pictorialist photographers. (Quy trình đicromat đã từng phổ biến trong giới nhiếp ảnh gia theo chủ nghĩa hội họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dichromate (n): Đicromat. Đây là tên gọi hiện đại và phổ biến hơn cho cùng một hợp chất. "Bichromate" là tên gọi cũ.
- Sodium dichromate is highly corrosive. (Natri đicromat có tính ăn mòn rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Dichromate: Đicromat (từ đồng nghĩa chính xác về mặt hóa học).
danh từ
- (hoá học) đicromat