bickford
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây ngòi mìn: Một loại dây dẫn cháy chậm, được sử dụng để kích nổ thuốc nổ hoặc mìn từ một khoảng cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les mineurs ont utilisé un bickford pour faire exploser la roche. (Những người thợ mỏ đã sử dụng dây ngòi mìn để phá đá.)
- Il a allumé le bickford avant de se mettre à l'abri. (Anh ấy đã châm ngòi dây ngòi mìn trước khi tìm chỗ ẩn nấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mèche Bickford": Cách gọi khác của "bickford", nhấn mạnh đến tên gọi kỹ thuật.
- La mèche Bickford a été inventée au XIXe siècle. (Dây ngòi mìn Bickford được phát minh vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Mèche lente (nữ tính): Dây cháy chậm (từ đồng nghĩa mô tả).
- Cordeau détonant (danh từ giống đực): Dây nổ (một thiết bị kích nổ khác, nhanh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mèche à combustion lente: Dây cháy chậm.
- Mèche de sûreté: Dây ngòi an toàn.
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ tên của nhà phát minh William Bickford. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường được viết hoa (Bickford).
danh từ giống đực
- dây ngòi mìn