bicolore

Học thuật
Thân thiện
bicolore

Le drapeau bicolore flotte au-dessus du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () hai màu: Chỉ một vật thể, biểu tượng hoặc bề mặt được tạo thành từ hai màu sắc khác nhau.
    • Hai màu: Mô tả đặc điểm sử dụng hai tông màu riêng biệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Các tông hai mặt khác màu: Dùng để chỉ một loại vải, giấy hoặc vật liệu hai mặt, mỗi mặt một màu khác nhau.
    • Vật hai màu: Có thể chỉ chung một vật thể hai màu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le drapeau français est bicolore. (Lá cờ Pháp hai màu.)
    • Elle a acheté un ruban bicolore bleu et blanc. ( ấy đã mua một dải ruy băng hai màu xanh dương trắng.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai choisi un bicolore pour la couverture du livre. (Tôi đã chọn một loại giấy hai mặt khác màu cho bìa sách.)
    • Ce bicolore est parfait pour la reliure. (Loại vải hai mặt khác màu này hoàn hảo cho việc đóng sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc thiết kế: Thường mô tả các yếu tố thẩm mỹ sử dụng hai màu sắc tương phản hoặc hài hòa.
    • Une décoration bicolore peut dynamiser une pièce. (Một cách trang trí hai màu có thể làm sống động một căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bichromie (n.f): Kỹ thuật in ấn hoặc hình ảnh sử dụng hai màu.
  • Bipartite (adj): Được chia thành hai phần (thường không chỉ về màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • À deux couleurs: hai màu (cụm từ mô tả).
  • Dichromatique: Lưỡng sắc (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "bicolore")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bicolore")

bicolore

Le drapeau bicolore flotte au-dessus du bâtiment.

tính từ
  1. () hai màu
danh từ giống đực
  1. các tông hai mặt khác màu

Từ gần giống