biconvexe

Học thuật
Thân thiện
biconvexe

Une lentille biconvexe concentre les rayons du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hai mặt lồi: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệtmột thấu kính quang học, cả hai bề mặt đều cong ra ngoài, tạo thành hình dạng giống như hai hình cầu úp vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lentille biconvexe est utilisée pour faire converger les rayons lumineux. (Một thấu kính hai mặt lồi được dùng để hội tụ các tia sáng.)
    • Le cristallin de l'œil humain est une lentille biconvexe naturelle. (Thể thủy tinh của mắt ngườimột thấu kính hai mặt lồi tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lentille biconvexe symétrique": Thấu kính hai mặt lồi đối xứng (khi hai mặt cong cùng bán kính).
    • Pour cette expérience, nous aurons besoin d'une lentille biconvexe symétrique. (Để thí nghiệm này, chúng ta sẽ cần một thấu kính hai mặt lồi đối xứng.)
  • "Surface biconvexe": Bề mặt hai mặt lồi (thường dùng trong mô tả hình học hoặc kỹ thuật).
    • La forme biconvexe de l'objet le rend parfait pour son usage. (Hình dạng hai mặt lồi của vật thể khiến hoàn hảo cho công dụng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Convexe (adj): Lồi (chỉ một mặt lồi).
    • Un miroir convexe. (Một gương lồi.)
  • Biconcave (adj): Hai mặt lõm.
    • Une lentille biconcave diverge les rayons lumineux. (Một thấu kính hai mặt lõm làm phân kỳ các tia sáng.)
  • Plan-convexe (adj): Một mặt phẳng, một mặt lồi.
    • Une lentille plan-convexe. (Một thấu kính mặt phẳng-mặt lồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Double convexe: () hai mặt lồi (đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

biconvexe

Une lentille biconvexe concentre les rayons du soleil.

tính từ
  1. () hai mặt lồi
    • Lentille biconvexe
      thấu kính hai mặt lồi