bicoque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà tồi tàn, nhà xập xệ: Một ngôi nhà nhỏ, được xây dựng một cách sơ sài, thiếu vững chắc và thường ở trong tình trạng tồi tàn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thành nhỏ: Một pháo đài hoặc thành trì nhỏ, có quy mô khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont acheté une vieille bicoque à la campagne. (Họ đã mua một căn nhà tồi tàn cũ ở nông thôn.)
- Au sommet de la colline, on peut voir les ruines d'une ancienne bicoque. (Trên đỉnh đồi, người ta có thể nhìn thấy tàn tích của một thành nhỏ cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une vraie bicoque": Một căn nhà thực sự tồi tàn, nhấn mạnh mức độ xuống cấp.
- Ce n'est pas une maison, c'est une vraie bicoque ! (Đấy không phải là một ngôi nhà, mà là một căn nhà tồi tàn thực sự!)
- "Une bicoque sans charme": Một căn nhà xập xệ không có chút duyên dáng nào.
- Il habite dans une bicoque sans charme en bordure de route. (Anh ta sống trong một căn nhà xập xệ vô duyên ven đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Baraque (n.f): Lều, nhà tạm. Thường chỉ một công trình xây dựng đơn giản, tạm thời, có thể mang nghĩa tiêu cực tương tự "bicoque".
- Cabanon (n.m): Lều nhỏ, chòi (thường ở vùng nông thôn hoặc ven biển).
- Masure (n.f): Nhà ổ chuột, nhà lụp xụp. Từ này nhấn mạnh sự nghèo nàn, tồi tệ hơn "bicoque".
- Chaumière (n.f): Nhà tranh. Từ này thường mang sắc thái lãng mạn, dễ thương hơn là tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Taudis (n.m): Ổ chuột, nhà ở tồi tàn, mất vệ sinh.
- Gourbi (n.m - thông tục): Nhà ổ chuột, nơi ở tồi tàn.
- Bastide (n.f - nghĩa cũ): Biệt thự, dinh thự nhỏ ở miền Nam nước Pháp; cũng có thể chỉ một pháo đài nhỏ, gần nghĩa với "bicoque" (thành nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- Être logé dans une bicoque: Ở trong một căn nhà tồi tàn.
- Après la faillite, il s'est retrouvé logé dans une bicoque. (Sau khi phá sản, anh ta phải ở trong một căn nhà tồi tàn.)
danh từ giống cái
- nhà tồi tàn
- (từ cũ, nghĩa cũ) thành nhỏ