biculturalisme

Học thuật
Thân thiện
biculturalisme

Une famille célèbre le biculturalisme en partageant deux traditions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Văn hóa song trùng: Tình trạng hoặc nguyên tắc xã hội trong đó hai nền văn hóa riêng biệt cùng tồn tại được công nhận một cách bình đẳng trong một quốc gia hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le biculturalisme est un pilier de l'identité nationale dans ce pays. (Văn hóa song trùngmột trụ cột của bản sắc dân tộcđất nước này.)
    • La politique officielle promeut le biculturalisme et le bilinguisme. (Chính sách chính thức thúc đẩy văn hóa song trùng song ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biculturalisme institutionnel": văn hóa song trùng thể chế.

    • Le biculturalisme institutionnel se reflète dans la structure du gouvernement. (Văn hóa song trùng thể chế được phản ánh trong cơ cấu chính phủ.)
  • "vivre le biculturalisme": sống với văn hóa song trùng.

    • De nombreuses familles immigrantes vivent le biculturalisme au quotidien. (Nhiều gia đình nhập cư sống với văn hóa song trùng hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Biculturel, biculturelle (adj): thuộc về văn hóa song trùng, hai nền văn hóa.

    • Une éducation biculturelle. (Một nền giáo dục song văn hóa.)
  • Multiculturalisme (n): đa văn hóa (tình trạng nhiều hơn hai nền văn hóa cùng tồn tại).

Từ đồng nghĩa
  • Dualité culturelle: tính hai mặt/song trùng văn hóa.
  • Cohabitation culturelle: sự chung sống văn hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Biculturalisme et bilinguisme: văn hóa song trùng song ngữ (thường đi đôi với nhau trong các chính sách).
    • Ce traité reconnaît les principes de biculturalisme et de bilinguisme. (Hiệp ước này công nhận các nguyên tắc về văn hóa song trùng song ngữ.)
biculturalisme

Une famille célèbre le biculturalisme en partageant deux traditions.

danh từ giống đực
  1. văn hóa song trùng