bicylindrical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có hai mặt hình trụ, thường là có trục song song: Mô tả một vật thể hoặc bề mặt có hai phần hình trụ. Hai hình trụ này thường có trục song song với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The engineer designed a bicylindrical lens for the specialized microscope. (Kỹ sư đã thiết kế một thấu kính có hai mặt hình trụ cho kính hiển vi chuyên dụng.)
- The unique, bicylindrical shape of the container makes it very stable. (Hình dạng có hai mặt hình trụ độc đáo của chiếc bình khiến nó rất vững chãi.)
- Certain optical instruments require bicylindrical components to correct for specific visual distortions. (Một số dụng cụ quang học yêu cầu các bộ phận có hai mặt hình trụ để điều chỉnh các biến dạng thị giác cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và quang học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật chính xác, như chế tạo thấu kính, thiết kế bề mặt kỹ thuật, hoặc mô tả các hình dạng hình học phức tạp.
- The surface was machined to a bicylindrical profile for optimal aerodynamic flow. (Bề mặt được gia công thành dạng có hai mặt hình trụ để đạt dòng khí động học tối ưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cylindrical (adj): có dạng hình trụ, thuộc về hình trụ.
- A cylindrical tube (Một ống hình trụ)
- Biconical (adj): có hai mặt hình nón.
- A biconical connector (Đầu nối có hai mặt hình nón)
Từ đồng nghĩa
- Double-cylindrical: có hai mặt hình trụ (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Having two cylindrical surfaces: có hai bề mặt hình trụ (cụm từ giải thích nghĩa).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Bicylindrical" là một thuật ngữ kỹ thuật, hình học chuyên biệt. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc quang học.
- Cấu trúc từ: Từ này được cấu tạo bởi tiền tố "bi-" (nghĩa là "hai") và từ gốc "cylindrical" (hình trụ).
Adjective
- có hai mặt hình trụ, thường là có trục song song