bidonville

Học thuật
Thân thiện
bidonville

Un bidonville s'étend à la périphérie de la grande ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khu dân nghèo (ở các thành phố): Một khu vực đô thị, thường nằmngoại ô hoặc những vùng đất trống trong thành phố, nơi những ngôi nhà tạm bợ, lụp xụp được dựng lên một cách tự phát, thiếu các điều kiện sinh hoạt tối thiểu như nước sạch, điện, vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bidonville s'est développé à la périphérie de la ville. (Khu dân nghèo đã phát triểnngoại ô thành phố.)
    • La municipalité cherche des solutions pour résorber ce bidonville. (Chính quyền thành phố đang tìm giải pháp để giải quyết khu dân nghèo này.)
    • Des familles entières vivent dans ce bidonville depuis des années. (Những gia đình nguyên vẹn đã sống trong khu dân nghèo này nhiều năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre dans un bidonville": sống trong một khu nhà ổ chuột, khu dân nghèo.

    • Des milliers de personnes vivent encore dans des bidonvilles. (Hàng ngàn người vẫn còn sống trong các khu dân nghèo.)
  • "La croissance des bidonvilles": sự phát triển của các khu nhà ổ chuột.

    • La croissance des bidonvilles est un problème majeur pour les grandes métropoles. (Sự phát triển của các khu nhà ổ chuộtmột vấn đề lớn đối với các đô thị lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bidonvillois/Bidonvilloise (danh từ): người dân sống trong khu nhà ổ chuột.

    • Les bidonvillois luttent pour leurs droits. (Những người dân sống trong khu ổ chuột đấu tranh cho quyền lợi của họ.)
  • Taudis (danh từ giống đực): nhà ổ chuột, nhà lụp xụp tồi tàn (thường chỉ một căn nhà riêng lẻ hoặc một khu nhỏ hơn).

  • Habitat précaire (cụm danh từ giống đực): nhà ở tạm bợ, không ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Zone d'habitat informel: khu vực nhà ở không chính thức.
  • Quartier insalubre: khu phố mất vệ sinh, tồi tàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bidonville")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bidonville")

bidonville

Un bidonville s'étend à la périphérie de la grande ville.

danh từ giống đực
  1. khu dân nghèo (ở các thành phố)