bien-aimé

Học thuật
Thân thiện
bien-aimé

Un père serre son fils bien-aimé dans ses bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được yêu quý, được yêu thương sâu sắc: Dùng để mô tả một người hoặc một vật nhận được tình yêu sự trân trọng đặc biệt.
    • Cưng, yêu dấu: Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, gia đình để thể hiện sự yêu mến.
  2. Danh từ (giống đực: bien-aimé; giống cái: bien-aimée):

    • Người yêu, người được yêu: Chỉ người mình yêu thương, thườngtrong tình yêu lãng mạn.
    • (Viết hoa: Le Bien-Aimé): Một danh hiệu, tên gọi đặc biệt, thường để chỉ Chúa Giêsu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est mon fils bien-aimé. (Đóđứa con trai yêu quý của tôi.)
    • Elle a perdu son chien bien-aimé. ( ấy đã mất con chó cưng của mình.)
  • Danh từ:

    • Il écrit une lettre à sa bien-aimée. (Anh ấy viết một bức thư cho người yêu của mình.)
    • Les croyants prient le Bien-Aimé. (Các tín đồ cầu nguyện với Đấng Chí Ái / Chúa Giêsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mon bien-aimé / Ma bien-aimée": Cách gọi trìu mến, trang trọng dành cho người yêu, tương tự "người yêu dấu của anh/em" trong tiếng Việt.

    • Reviens vite, mon bien-aimé. (Hãy trở về nhanh đi, người yêu dấu của em.)
  • Dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để bày tỏ tình cảm sâu sắc, thiêng liêng.

Biến thể từ liên quan
  • Bien-aimée (danh từ giống cái): Người yêu (nữ), người được yêu (nữ).
  • Aimé(e) (tính từ): Được yêu mến. (Ít trang trọng hơn "bien-aimé(e)").
  • Chéri(e) (tính từ/danh từ): Yêu quý, cưng; người yêu, người thân yêu. (Mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chéri(e): yêu dấu, thân yêu.
  • Adoré(e): được yêu mến, được tôn sùng.
  • Précieux/précieuse: quý giá, yêu quý.
Lưu ý
  • Từ này mang sắc thái trang trọng tình cảm sâu sắc. Trong đời sống hàng ngày, người Pháp thường dùng các từ thân mật hơn như "chéri(e)" hoặc đơn giản là "mon amour" (tình yêu của anh/em).
  • Khi viết hoa (Le Bien-Aimé), trở thành một danh từ riêng, chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo.
bien-aimé

Un père serre son fils bien-aimé dans ses bras.

tính từ
  1. yêu quý, cưng
    • Un fils bien-aimé
      đứa con cưng
danh từ
  1. người yêu
    • le Bien-Aimé
      Chúa Giêxu