bien-fondé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính chất đúng luật, tính hợp lệ: Trong lĩnh vực pháp lý, "bien-fondé" chỉ tính chất đúng đắn, hợp pháp của một lập luận, yêu cầu hoặc quyết định khi được xem xét dưới góc độ luật pháp.
- Tính chất có căn cứ, tính chính đáng: Nghĩa mở rộng, chỉ việc một ý kiến, quan điểm hoặc hành động có cơ sở vững chắc, lý lẽ xác đáng và đáng được công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tribunal examine le bien-fondé de la plainte. (Tòa án đang xem xét tính hợp lệ/tính chính đáng của đơn khiếu nại.)
- Il a démontré le bien-fondé de sa théorie avec de nombreux exemples. (Anh ấy đã chứng minh tính có căn cứ của lý thuyết mình bằng nhiều ví dụ.)
- Nous devons discuter du bien-fondé de cette décision. (Chúng ta cần thảo luận về tính đúng đắn của quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contester le bien-fondé de quelque chose": tranh cãi, phản đối tính chính đáng của điều gì đó.
- L'avocat a contesté le bien-fondé des accusations. (Luật sư đã phản đối tính chính đáng của các cáo buộc.)
"Reconnaître le bien-fondé d'une réclamation": thừa nhận tính hợp lệ của một khiếu nại.
- L'entreprise a finalement reconnu le bien-fondé de la réclamation du client. (Công ty cuối cùng đã thừa nhận tính hợp lệ trong khiếu nại của khách hàng.)
Biến thể và từ liên quan
Fondement (danh từ giống đực): nền tảng, cơ sở. (Từ này là thành phần gốc trong "bien-fondé").
- Les fondements d'une argumentation. (Cơ sở của một lập luận.)
Légitimité (danh từ giống cái): tính hợp pháp, tính chính thống. (Gần nghĩa trong bối cảnh pháp lý).
- La légitimité d'un gouvernement. (Tính chính thống của một chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Validité: tính hiệu lực, tính hợp lệ.
- Justesse: tính đúng đắn, tính chính xác.
- Pertinence: tính thích đáng, tính liên quan.
Cụm từ cố định
Le bien-fondé d'une cause: tính chính nghĩa của một lý tưởng, mục tiêu.
- Ils se battent pour le bien-fondé de leur cause. (Họ chiến đấu vì tính chính nghĩa trong lý tưởng của mình.)
Mettre en doute le bien-fondé: đặt nghi vấn về tính đúng đắn.
- Personne ne peut mettre en doute le bien-fondé de cette règle de sécurité. (Không ai có thể nghi ngờ tính đúng đắn của quy tắc an toàn này.)
danh từ giống đực
- (luật học; pháp lý) tính chất đúng luật
- tính chất có căn cứ
- Le bienfondé d'une opiniontính chất có căn cứ của một ý kiến