bien-fondé

Học thuật
Thân thiện
bien-fondé

Le juge examine le bien-fondé de la requête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính chất đúng luật, tính hợp lệ: Trong lĩnh vực pháp lý, "bien-fondé" chỉ tính chất đúng đắn, hợp pháp của một lập luận, yêu cầu hoặc quyết định khi được xem xét dưới góc độ luật pháp.
    • Tính chất căn cứ, tính chính đáng: Nghĩa mở rộng, chỉ việc một ý kiến, quan điểm hoặc hành động có cơ sở vững chắc, lý lẽ xác đáng đáng được công nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tribunal examine le bien-fondé de la plainte. (Tòa án đang xem xét tính hợp lệ/tính chính đáng của đơn khiếu nại.)
    • Il a démontré le bien-fondé de sa théorie avec de nombreux exemples. (Anh ấy đã chứng minh tính căn cứ củathuyết mình bằng nhiều ví dụ.)
    • Nous devons discuter du bien-fondé de cette décision. (Chúng ta cần thảo luận về tính đúng đắn của quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contester le bien-fondé de quelque chose": tranh cãi, phản đối tính chính đáng của điều đó.

    • L'avocat a contesté le bien-fondé des accusations. (Luật sư đã phản đối tính chính đáng của các cáo buộc.)
  • "Reconnaître le bien-fondé d'une réclamation": thừa nhận tính hợp lệ của một khiếu nại.

    • L'entreprise a finalement reconnu le bien-fondé de la réclamation du client. (Công ty cuối cùng đã thừa nhận tính hợp lệ trong khiếu nại của khách hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Fondement (danh từ giống đực): nền tảng, cơ sở. (Từ nàythành phần gốc trong "bien-fondé").

    • Les fondements d'une argumentation. (Cơ sở của một lập luận.)
  • Légitimité (danh từ giống cái): tính hợp pháp, tính chính thống. (Gần nghĩa trong bối cảnh pháp lý).

    • La légitimité d'un gouvernement. (Tính chính thống của một chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Validité: tính hiệu lực, tính hợp lệ.
  • Justesse: tính đúng đắn, tính chính xác.
  • Pertinence: tính thích đáng, tính liên quan.
Cụm từ cố định
  • Le bien-fondé d'une cause: tính chính nghĩa của mộttưởng, mục tiêu.

    • Ils se battent pour le bien-fondé de leur cause. (Họ chiến đấu tính chính nghĩa trongtưởng của mình.)
  • Mettre en doute le bien-fondé: đặt nghi vấn về tính đúng đắn.

    • Personne ne peut mettre en doute le bien-fondé de cette règle de sécurité. (Không ai có thể nghi ngờ tính đúng đắn của quy tắc an toàn này.)
bien-fondé

Le juge examine le bien-fondé de la requête.

danh từ giống đực
  1. (luật học; pháp lý) tính chất đúng luật
  2. tính chất căn cứ
    • Le bienfondé d'une opinion
      tính chất căn cứ của một ý kiến