bien-fonds
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bất động sản: Tài sản bao gồm đất đai và mọi công trình xây dựng, cây cối, hoa màu gắn liền vĩnh viễn với mảnh đất đó. Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ tài sản không di dời được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'investissement dans les biens-fonds est considéré comme sûr. (Đầu tư vào bất động sản được coi là an toàn.)
- Il a hérité de plusieurs biens-fonds en province. (Anh ấy thừa kế một số bất động sản ở tỉnh.)
- La transaction porte sur un bien-fonds d'une grande valeur. (Giao dịch liên quan đến một bất động sản có giá trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biens-fonds urbains": bất động sản đô thị (đất và nhà ở trong thành phố).
- Il est spécialisé dans la gestion de biens-fonds urbains. (Ông ấy chuyên về quản lý bất động sản đô thị.)
"Biens-fonds ruraux": bất động sản nông thôn (đất nông nghiệp, trang trại).
- La famille possède des biens-fonds ruraux depuis des générations. (Gia đình sở hữu bất động sản nông thôn qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bien immobilier (n.m): bất động sản. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).
- Propriété foncière (n.f): quyền sở hữu đất đai, tài sản đất đai.
- Fonds (n.m): đất đai, nền đất (thường dùng trong các cụm từ pháp lý như "fonds de commerce" - cơ sở kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
- Immeuble: nhà cửa, công trình kiến trúc (một loại bất động sản cụ thể).
- Propriété: tài sản, quyền sở hữu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả động sản).
Lưu ý sử dụng
- "Bien-fonds" là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc tài chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "bien immobilier" hơn.
- Danh từ này luôn ở dạng số nhiều "biens-fonds" khi nói đến nhiều bất động sản. Dấu gạch ngang là bắt buộc.
danh từ giống đực
- (số nhiều biens-fonds) bất động sản