bienséance

Học thuật
Thân thiện
bienséance

On observe les bienséances en se tenant correctement à table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép lịch sự, quy tắc ứng xử phù hợp: Chỉ những quy tắc về cách cư xử, hành vi được xã hội chấp nhậnđúng mực, lịch sự phù hợp với hoàn cảnh.
    • Lề thói, tập quán xã hội (thường dùng số nhiều "les bienséances"): Chỉ những quy ước, thói quen ứng xử chung trong một xã hội hoặc cộng đồng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a agi avec une parfaite bienséance. (Anh ấy đã hành xử với một phép lịch sự hoàn hảo.)
    • Les règles de la bienséance exigent le silence dans ce lieu. (Các quy tắc về phép lịch sự đòi hỏi sự im lặngnơi này.)
    • Respecter les bienséances est important dans ce milieu traditionnel. (Tôn trọng lề thóiquan trọng trong môi trường truyền thống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contraire à la bienséance": trái với phép lịch sự, không đúng mực.

    • Son comportement était contraire à la bienséance. (Hành vi của anh ta trái với phép lịch sự.)
  • "Par bienséance": vì lẽ phải, phép lịch sự.

    • Il a accepté l'invitation par bienséance, mais sans enthousiasme. (Anh ấy nhận lời mời phép lịch sự, nhưng không nhiệt tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bienséant, bienséante (tính từ): lịch sự, đúng mực, phù hợp với các quy tắc xã giao.
    • Une tenue bienséante pour la cérémonie. (Một trang phục đúng mực cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Politesse: sự lịch sự, phép lịch sự.
  • Convenance: sự thích hợp, phép tắc (thường dùng số nhiều "les convenances" với nghĩa tương tự "les bienséances").
  • Savoir-vivre: phép xã giao, cách cư xử lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Impolitesse: sự bất lịch sự.
  • Inconvenance: sự không thích hợp, sự bất nhã.
  • Grossièreté: sự thô lỗ, thô tục.
bienséance

On observe les bienséances en se tenant correctement à table.

danh từ giống cái
  1. phép lịch sự, sự hợp lề thói
  2. (số nhiều) lề thói
    • Respecter les bienséances
      tôn trọng lề thói