bientôt

Học thuật
Thân thiện
bientôt

Le train arrivera bientôt à la gare.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Sắp, lát nữa: Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong một tương lai rất gần.
    • Nhanh chóng: Diễn tả một hành động được thực hiện trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Sắp, lát nữa):
    • Il arrivera bientôt. (Anh ấy sẽ đến sắp thôi.)
    • Le printemps sera bientôt là. (Mùa xuân sắp đến rồi.)
  • Phó từ (Nhanh chóng):
    • C'est bientôt réparé. (Cái đó được sửa nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À bientôt: Cụm từ dùng để chào tạm biệt, với ý mong sớm gặp lại.
    • Merci pour votre aide, à bientôt ! (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, hẹn sớm gặp lại!)
  • Cela est bientôt dit: Thành ngữ có nghĩa "nói thì dễ", thường để chỉ một việc nói ra thì đơn giản nhưng làm thì khó.
    • Partir en vacances ? Cela est bientôt dit, mais il faut de l'argent. (Đi nghỉ ư? Nói thì dễ thôi, nhưng cần phải tiền.)
  • Très bientôt: Cụm từ thân mật nhấn mạnh nghĩa "rất sớm, ngay sau đây".
    • Je te rappelle très bientôt. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn rất sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prochainement (phó từ): Sắp tới, trong thời gian tới (trang trọng hơn một chút so với ).
  • Rapidement (phó từ): Một cách nhanh chóng (đồng nghĩa với nghĩa "nhanh chóng" của ).
Từ đồng nghĩa
  • Dans peu de temps: Trong ít lâu nữa.
  • Sous peu: Chẳng bao lâu nữa (cách nói trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • À très bientôt: Hẹn gặp lại rất sớm (nhấn mạnh hơn ).
  • Bientôt fait, bien fait: (Nghĩa đen: Làm nhanh, làm tốt) Thành ngữ này ít phổ biến hơn phiên bản ngược lại "Bien fait, vite fait".
bientôt

Le train arrivera bientôt à la gare.

phó từ
  1. lát nữa, sắp
    • L'affaire sera bientôt terminée
      việc sắp xong
  2. nhanh chóng
    • Un travail bientôt fait
      việc làm nhanh chóng
  3. à bientôt+ tạm biệt, mong nay mai sẽ gặp lại
    • cela est bientôt dit
      nói thì dễ thôi (như) g làm thì khó
    • très bientôt
      (thân mật) ngay sau đây

Từ trái nghĩa