bientôt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sắp, lát nữa: Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong một tương lai rất gần.
- Nhanh chóng: Diễn tả một hành động được thực hiện trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Sắp, lát nữa):
- Il arrivera bientôt. (Anh ấy sẽ đến sắp thôi.)
- Le printemps sera bientôt là. (Mùa xuân sắp đến rồi.)
- Phó từ (Nhanh chóng):
- C'est bientôt réparé. (Cái đó được sửa nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À bientôt: Cụm từ dùng để chào tạm biệt, với ý mong sớm gặp lại.
- Merci pour votre aide, à bientôt ! (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn, hẹn sớm gặp lại!)
- Cela est bientôt dit: Thành ngữ có nghĩa "nói thì dễ", thường để chỉ một việc nói ra thì đơn giản nhưng làm thì khó.
- Partir en vacances ? Cela est bientôt dit, mais il faut de l'argent. (Đi nghỉ ư? Nói thì dễ thôi, nhưng cần phải có tiền.)
- Très bientôt: Cụm từ thân mật nhấn mạnh nghĩa "rất sớm, ngay sau đây".
- Je te rappelle très bientôt. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn rất sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Prochainement (phó từ): Sắp tới, trong thời gian tới (trang trọng hơn một chút so với ).
- Rapidement (phó từ): Một cách nhanh chóng (đồng nghĩa với nghĩa "nhanh chóng" của ).
Từ đồng nghĩa
- Dans peu de temps: Trong ít lâu nữa.
- Sous peu: Chẳng bao lâu nữa (cách nói trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- À très bientôt: Hẹn gặp lại rất sớm (nhấn mạnh hơn ).
- Bientôt fait, bien fait: (Nghĩa đen: Làm nhanh, làm tốt) Thành ngữ này ít phổ biến hơn phiên bản ngược lại "Bien fait, vite fait".
phó từ
- lát nữa, sắp
- L'affaire sera bientôt terminéeviệc sắp xong
- nhanh chóng
- Un travail bientôt faitviệc làm nhanh chóng
- à bientôt+ tạm biệt, mong nay mai sẽ gặp lại
- cela est bientôt ditnói thì dễ thôi (như) g làm thì khó
- très bientôt(thân mật) ngay sau đây