biffage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gạch đi, sự xóa bỏ: Hành động gạch bỏ hoặc xóa đi một phần văn bản, chữ viết, hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le biffage de cette phrase rend le texte plus clair. (Việc gạch bỏ câu này làm cho văn bản rõ ràng hơn.)
- On peut voir les nombreux biffages sur le brouillon de l'auteur. (Có thể thấy nhiều chỗ gạch xóa trên bản nháp của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder au biffage": tiến hành việc gạch bỏ.
- L'éditeur a procédé au biffage des passages superflus. (Biên tập viên đã tiến hành gạch bỏ những đoạn thừa.)
"Un biffage soigneux": một sự gạch xóa cẩn thận.
- Le correcteur a fait un biffage soigneux des erreurs. (Người hiệu đính đã thực hiện một sự gạch xóa cẩn thận đối với các lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Biffer (động từ): gạch đi, xóa bỏ.
- Il faut biffer ce mot incorrect. (Cần phải gạch bỏ từ không đúng này.)
Rature (danh từ giống cái): nét gạch xóa, chỗ tẩy xóa.
- Le manuscrit est plein de ratures. (Bản thảo đầy những nét gạch xóa.)
Từ đồng nghĩa
- Suppression (danh từ giống cái): sự loại bỏ, sự xóa bỏ.
- Élimination (danh từ giống cái): sự loại trừ.
Từ trái nghĩa
- Ajout (danh từ giống đực): sự thêm vào.
- Insertion (danh từ giống cái): sự chèn vào.
danh từ giống đực
- sự gạch đi, sự xóa bỏ