bifide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chẻ đôi: Mô tả một bộ phận (thường là của thực vật) bị tách ra thành hai nhánh hoặc hai thùy rõ rệt ở phần đầu hoặc đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le style de cette fleur est bifide. (Vòi nhụy của bông hoa này chẻ đôi.)
- On reconnaît cette feuille à son extrémité bifide. (Người ta nhận ra chiếc lá này nhờ phần đỉnh chẻ đôi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể bị chia đôi, chẳng hạn như lưỡi hoặc một bộ phận nào đó.
- Une langue bifide est une malformation congénitale. (Một cái lưỡi chẻ đôi là một dị tật bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bifidité (danh từ giống cái): Trạng thái chẻ đôi, đặc tính chẻ đôi.
- La bifidité du style est un caractère botanique. (Tính chẻ đôi của vòi nhụy là một đặc điểm thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
- Fendu (tính từ): bị nứt, bị chẻ.
- Divisé (tính từ): bị chia ra.
Từ trái nghĩa
- Entier (tính từ): nguyên vẹn.
- Simple (tính từ): đơn, không chia nhánh.
tính từ
- (thực vật học) chẻ đôi
- Style bifidevòi nhụy chẻ đôi