bifide

Học thuật
Thân thiện
bifide

Le pistil bifide est visible au centre de la fleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chẻ đôi: Mô tả một bộ phận (thườngcủa thực vật) bị tách ra thành hai nhánh hoặc hai thùy rõ rệtphần đầu hoặc đỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le style de cette fleur est bifide. (Vòi nhụy của bông hoa này chẻ đôi.)
    • On reconnaît cette feuille à son extrémité bifide. (Người ta nhận ra chiếc này nhờ phần đỉnh chẻ đôi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể bị chia đôi, chẳng hạn như lưỡi hoặc một bộ phận nào đó.
    • Une langue bifide est une malformation congénitale. (Một cái lưỡi chẻ đôimột dị tật bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifidité (danh từ giống cái): Trạng thái chẻ đôi, đặc tính chẻ đôi.
    • La bifidité du style est un caractère botanique. (Tính chẻ đôi của vòi nhụymột đặc điểm thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Fendu (tính từ): bị nứt, bị chẻ.
  • Divisé (tính từ): bị chia ra.
Từ trái nghĩa
  • Entier (tính từ): nguyên vẹn.
  • Simple (tính từ): đơn, không chia nhánh.
bifide

Le pistil bifide est visible au centre de la fleur.

tính từ
  1. (thực vật học) chẻ đôi
    • Style bifide
      vòi nhụy chẻ đôi