bifilaire
Học thuậtThân thiện
Un fil bifilaire est utilisé pour connecter un haut-parleur à un amplificateur.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bằng) hai dây, (gồm) hai dây: Mô tả một thiết bị, cấu trúc hoặc hệ thống được tạo thành, vận hành hoặc liên quan đến hai sợi dây song song hoặc đôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un enroulement bifilaire est utilisé dans certains transformateurs. (Một cuộn dây hai sợi được sử dụng trong một số máy biến áp.)
- Le système de suspension bifilaire permet une mesure chính xác du couple. (Hệ thống treo hai dây cho phép đo mô-men xoắn một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suspension bifilaire" (danh từ, vật lý): Cách treo hai dây. Là một phương pháp treo một vật (như một thanh ngang) bằng hai sợi dây song song thẳng đứng, thường dùng trong các thí nghiệm vật lý để đo lực xoắn hoặc mô-men quay.
- La suspension bifilaire est un dispositif classique pour l'étude des oscillations de torsion. (Cách treo hai dây là một thiết bị cổ điển để nghiên cứu dao động xoắn.)
"Enroulement bifilaire" (danh từ, điện học): Sự quấn hai dây. Chỉ một phương pháp quấn dây trong đó hai dây dẫn được quấn song song với nhau, thường được sử dụng để triệt tiêu hiệu ứng từ trường không mong muốn hoặc trong các ứng dụng đo lường chính xác.
- L'enroulement bifilaire réduit l'inductance parasite de la bobine. (Sự quấn hai dây làm giảm điện cảm ký sinh của cuộn dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Bifilar (tính từ, tiếng Anh): Từ gốc tương đương trong tiếng Anh, có cùng nghĩa.
- Unifilaire (tính từ): Một dây. Từ trái nghĩa, mô tả cấu hình chỉ có một dây dẫn hoặc sợi.
- Trifilaire (tính từ): Ba dây. Mô tả cấu hình có ba dây.
Từ đồng nghĩa
- À deux fils: (Có) hai dây. Cụm từ mô tả có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- Double: Kép, đôi. Có thể dùng trong một số trường hợp không yêu cầu độ chính xác kỹ thuật cao.
Lưu ý sử dụng
- Bifilaire chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như vật lý, điện tử và cơ khí chính xác. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường xuất hiện dưới dạng tính từ bổ nghĩa cho một danh từ kỹ thuật (ví dụ: , ).
Un fil bifilaire est utilisé pour connecter un haut-parleur à un amplificateur.
tính từ
- (bằng) hai dây, (gồm) hai dây
- Suspension bifilaire(vật lý học) cách treo hai dây
- Enroulement bifilaire(điện học) sự quấn hai dây