bifilar

Học thuật
Thân thiện
bifilar

A scientist adjusts the bifilar suspension of a delicate instrument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai sợi, sử dụng hai dây nhỏ: Mô tả một thiết bị, cấu hoặc phương pháp sử dụng hai sợi dây, hai sợi chỉ hoặc hai dây dẫn song song để thực hiện một chức năng, thường nhằm mục đích cân bằng, đo lường chính xác hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The galvanometer uses a bifilar suspension for greater sensitivity and stability. (Điện kế sử dụng hệ thống treo hai sợi để đạt độ nhạy ổn định cao hơn.)
    • A bifilar winding on the coil helps to cancel out inductive effects. (Cuộn dây được quấn bằng hai dây song song giúp triệt tiêu các hiệu ứng cảm ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bifilar suspension": hệ thống treo hai dây. Một kỹ thuật trong dụng cụ đo lường chính xác, nơi một bộ phận (như gương hoặc kim) được treo bằng hai sợi dây mảnh song song để chỉ có thể xoay quanh một trục duy nhất, giảm thiểu chuyển động không mong muốn.
    • The precision balance employed a bifilar suspension to minimize friction. (Cân chính xác sử dụng hệ thống treo hai dây để giảm thiểu ma sát.)
  • "bifilar resistor": điện trở hai dây. Một loại điện trở được chế tạo bằng cách quấn dây điện trở thành hai đoạn song song ngược chiều nhau, giúp giảm điện cảm ký sinh.
    • For high-frequency applications, a bifilar resistor is preferred. (Đối với các ứng dụng tần số cao, điện trở hai dây được ưu tiên sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifilarly (trạng từ): một cách sử dụng hai dây.
    • The coil was wound bifilarly. (Cuộn dây được quấn theo kiểu hai dây song song.)
  • Unifilar (tính từ): một sợi, sử dụng một dây (trái nghĩa với 'bifilar' trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Two-threaded: hai sợi chỉ (đồng nghĩa trong ngữ cảnh chung).
  • Double-wire: hai dây (thường dùng trong mô tả cấu trúc).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ "bifilar" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật điện tử. Đây không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
bifilar

A scientist adjusts the bifilar suspension of a delicate instrument.

Adjective
  1. , sử dụng hai dây nhỏ