biflagellate

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • hai roi: Mô tả một tế bào hoặc sinh vật hai cấu trúc giống như sợi tóc, gọi là roi (flagella), được sử dụng để di chuyển hoặc cảm nhận môi trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many algae are biflagellate, using their two whiplike appendages to swim. (Nhiều loài tảo hai roi, sử dụng hai phần phụ dạng roi của chúng để bơi.)
    • The biflagellate sperm cell is common in many plant species. (Tế bào tinh trùng hai roi phổ biếnnhiều loài thực vật.)
    • Under the microscope, we observed the biflagellate protozoan moving rapidly. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy sinh vật nguyên sinh hai roi di chuyển nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, các bài báo nghiên cứu để mô tả chính xác đặc điểm cấu trúc của các sinh vật đơn bào (như tảo, động vật nguyên sinh) hoặc các tế bào sinh sản (như tinh trùng).
Biến thể từ gần giống
  • Flagellum (Danh từ): Roi - cấu trúc mảnh, dạng sợi giúp tế bào di chuyển.
  • Uniflagellate (Tính từ): một roi.
  • Multiflagellate (Tính từ): nhiều roi.
Từ đồng nghĩa
  • Two-flagellated: hai roi (cách diễn đạt mô tả bằng tiếng Anh, không phải một từ đơn).
  • Dichotomous flagellation: Sự phân đôi roi (cụm từ kỹ thuật hơn, chỉ sự sắp xếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
  1. (sinh vật học) hai roi