bifocal

/'bai'foukəl/
Học thuật
Thân thiện
bifocal

Une personne âgée porte des lunettes bifocales pour lire un livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hai tiêu điểm, song tiêu: Dùng để mô tả một hệ thống quang học, đặc biệtmột loại thấu kính, hai tiêu điểm khác nhau. Từ này thường được dùng trong vậthọc quang học.
    • Hai tròng: Nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ một loại kính mắt (kính hai tròng) hai phần với độ tụ khác nhau, thường dùng để nhìn xa nhìn gần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des verres bifocaux permettent de voir de près et de loin. (Kính hai tròng cho phép nhìn gần nhìn xa.)
    • Cette lentille bifocale est utilisée dans certains instruments scientifiques. (Thấu kính hai tiêu điểm này được dùng trong một số dụng cụ khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conception bifocale": Thiết kế hai tiêu điểm.
    • Le projet suit une conception bifocale, visant deux objectifs distincts. (Dự án tuân theo một thiết kế hai tiêu điểm, nhắm đến hai mục tiêu riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifocalité (danh từ giống cái): Tính chất hai tiêu điểm.
    • La bifocalité de ces lunettes aide les presbytes. (Tính chất hai tròng của cặp kính này giúp người lão thị.)
Từ đồng nghĩa
  • À double foyer: hai tiêu điểm (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Pour vision de près et de loin: Dành cho tầm nhìn gần xa (cụm từ mô tả chức năng).
bifocal

Une personne âgée porte des lunettes bifocales pour lire un livre.

tính từ
  1. (vậthọc) () hai tiêu điểm, song tiêu
    • lunettes bifocales
      kính hai tròng

Từ có nhắc đến "bifocal"