bifocals

/'bai'foukəlz/
Học thuật
Thân thiện
bifocals

The librarian adjusts her bifocals to read the small print.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Kính hai tròng: Một loại kính mắt đặc biệt hai phần tròng khác nhau trong một gọng kính. Phần trên dùng để nhìn xa, phần dưới dùng để nhìn gần (như khi đọc sách).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather wears bifocals to read the newspaper. (Ông tôi đeo kính hai tròng để đọc báo.)
    • She got her first pair of bifocals after her eye exam. ( ấy nhận được cặp kính hai tròng đầu tiên sau khi khám mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in bifocals": đang đeo kính hai tròng.
    • Now that he's in bifocals, he can see both the whiteboard and his book clearly. (Giờ đã đeo kính hai tròng, anh ấy có thể nhìn cả bảng trắng lẫn sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifocal (tính từ): hai tiêu điểm, thuộc về kính hai tròng.
    • Bifocal lenses are a common solution for presbyopia. (Tròng kính hai tròng một giải pháp phổ biến cho chứng lão thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Multifocal glasses: kính đa tròng (một loại kính rộng hơn, có thể bao gồm cả kính hai tròng).
  • Reading glasses with distance vision: kính đọc sách phần nhìn xa.
Lưu ý
  • Từ "bifocals" luôndạng số nhiều khi chỉ chiếc kính. Khi nói về nguyên hoặc tính chất, có thể dùng dạng tính từ "bifocal".
bifocals

The librarian adjusts her bifocals to read the small print.

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
  1. kính hai tròng