bifocals
/'bai'foukəlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Kính hai tròng: Một loại kính mắt đặc biệt có hai phần tròng khác nhau trong một gọng kính. Phần trên dùng để nhìn xa, phần dưới dùng để nhìn gần (như khi đọc sách).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather wears bifocals to read the newspaper. (Ông tôi đeo kính hai tròng để đọc báo.)
- She got her first pair of bifocals after her eye exam. (Cô ấy nhận được cặp kính hai tròng đầu tiên sau khi khám mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in bifocals": đang đeo kính hai tròng.
- Now that he's in bifocals, he can see both the whiteboard and his book clearly. (Giờ đã đeo kính hai tròng, anh ấy có thể nhìn rõ cả bảng trắng lẫn sách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bifocal (tính từ): có hai tiêu điểm, thuộc về kính hai tròng.
- Bifocal lenses are a common solution for presbyopia. (Tròng kính hai tròng là một giải pháp phổ biến cho chứng lão thị.)
Từ đồng nghĩa
- Multifocal glasses: kính đa tròng (một loại kính rộng hơn, có thể bao gồm cả kính hai tròng).
- Reading glasses with distance vision: kính đọc sách có phần nhìn xa.
Lưu ý
- Từ "bifocals" luôn ở dạng số nhiều khi chỉ chiếc kính. Khi nói về nguyên lý hoặc tính chất, có thể dùng dạng tính từ "bifocal".
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- kính hai tròng