bifteck

Học thuật
Thân thiện
bifteck

On mange un bifteck avec des frites.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bít tết: Một miếng thịt dày, thường được nướng hoặc áp chảo.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Công việc, nguồn sống: Dùng để chỉ công việc hoặc nguồn thu nhập chính để kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je voudrais un bifteck saignant, s'il vous plaît. (Tôi muốn một miếng bít tết còn tái, làm ơn.)
    • Il a commandé un bifteck avec des frites. (Anh ấy đã gọi một miếng bít tết với khoai tây chiên.)
    • C'est mon bifteck, ne le touche pas ! (Đâymiếng bít tết của tôi, đừng động vào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gagner son bifteck" (thành ngữ, thông tục): kiếm sống, kiếm tiền nuôi thân.
    • Il travaille dur pour gagner son bifteck. (Anh ta làm việc chăm chỉ để kiếm sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Steak (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự "bifteck", chỉ miếng thịt (thường) dày để nướng hoặc áp chảo. "Bifteck" "steak" thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Entrecôte (danh từ giống cái): Một loại bít tết cụ thể, cắt từ phần sườn của con .
Từ đồng nghĩa
  • Steak: bít tết.
  • Tranche de bœuf: lát thịt .
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du bifteck !" (thông tục): Dùng để chỉ một việc gì đó dễ dàng, đơn giản hoặc một cơ hội tốt (tương tự "miếng bánh béo").
    • Ce contrat, c'est du bifteck ! (Hợp đồng này đúngmiếng bánh béo!)
bifteck

On mange un bifteck avec des frites.

danh từ giống đực
  1. bít tết
    • gagner son bifteck
      (thông tục) kiếm sống

Từ có nhắc đến "bifteck"