bifteck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bít tết: Một miếng thịt bò dày, thường được nướng hoặc áp chảo.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Công việc, nguồn sống: Dùng để chỉ công việc hoặc nguồn thu nhập chính để kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je voudrais un bifteck saignant, s'il vous plaît. (Tôi muốn một miếng bít tết còn tái, làm ơn.)
- Il a commandé un bifteck avec des frites. (Anh ấy đã gọi một miếng bít tết với khoai tây chiên.)
- C'est mon bifteck, ne le touche pas ! (Đây là miếng bít tết của tôi, đừng động vào!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gagner son bifteck" (thành ngữ, thông tục): kiếm sống, kiếm tiền nuôi thân.
- Il travaille dur pour gagner son bifteck. (Anh ta làm việc chăm chỉ để kiếm sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Steak (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự "bifteck", chỉ miếng thịt (thường là bò) dày để nướng hoặc áp chảo. "Bifteck" và "steak" thường được dùng thay thế cho nhau.
- Entrecôte (danh từ giống cái): Một loại bít tết cụ thể, cắt từ phần sườn của con bò.
Từ đồng nghĩa
- Steak: bít tết.
- Tranche de bœuf: lát thịt bò.
Thành ngữ liên quan
- "C'est du bifteck !" (thông tục): Dùng để chỉ một việc gì đó dễ dàng, đơn giản hoặc một cơ hội tốt (tương tự "miếng bánh béo").
- Ce contrat, c'est du bifteck ! (Hợp đồng này đúng là miếng bánh béo!)
danh từ giống đực
- bít tết
- gagner son bifteck(thông tục) kiếm sống