big shot

/'big'ʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
big shot

He acts like a big shot at the company meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Nhân vật quan trọng, ảnh hưởng: Một người địa vị cao, quyền lực hoặc tầm quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng với sắc thái không trang trọng, đôi khi có thể mang tính châm biếm hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He acts like a big shot just because he got a promotion. (Anh ta cư xử như một nhân vật quan trọng chỉ được thăng chức.)
    • All the local big shots were invited to the charity gala. (Tất cả các nhân vật máu mặtđịa phương đều được mời đến buổi gala từ thiện.)
    • Don't be such a big shot; we're all equals here. (Đừng làm ra vẻ quan trọng thế; chúng ta đều bình đẳngđây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/act like a big shot": tỏ ra quan trọng, làm ra vẻ ta đây nhân vật.
    • Ever since he started his own company, he's been acting like a big shot. (Kể từ khi anh ta thành lập công ty riêng, anh ta luôn tỏ ra mình nhân vật quan trọng.)
  • "big-shot attitude/behavior": thái độ/ hành vi của kẻ tự cho mình quan trọng.
    • I can't stand his big-shot attitude. (Tôi không chịu nổi cái thái độ làm lớn của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigwig (danh từ, từ lóng): người địa vị cao, nhân vật quan trọng (nghĩa tương tự).
    • The conference was attended by industry bigwigs. (Hội nghị sự tham dự của các nhân vật quan trọng trong ngành.)
  • Big cheese (danh từ, từ lóng): nhân vật chủ chốt, người đứng đầu (nghĩa tương tự).
    • We need to get approval from the big cheese. (Chúng ta cần được sự chấp thuận từ ông chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • VIP (Very Important Person): nhân vật rất quan trọng (trang trọng hơn).
  • Mogul: trùm, ông trùm (thường trong kinh doanh, công nghiệp).
  • Magnate: nhà tư bản lớn, trùm (thường trong lĩnh vực công nghiệp cụ thể).
  • Big fish (từ lóng): nhân vật quan trọng, " lớn" (nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Nobody: kẻ vô danh, người không quan trọng.
  • Small fry: hạng bét, nhân vật không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • A big fish in a small pond: " lớn trong ao nhỏ" - chỉ một người quan trọng hoặc ảnh hưởng trong một phạm vi nhỏ hoặc cộng đồng nhỏ, nhưng sẽ không như vậy trong một môi trường lớn hơn.
    • He's a big shot in our town, but just a big fish in a small pond. (Anh ta nhân vật quan trọng trong thị trấn của chúng tôi, nhưng chỉ lớn trong ao nhỏ thôi.)
big shot

He acts like a big shot at the company meeting.

danh từ
  1. (từ lóng) (như) big_bug

Từ đồng nghĩa