big tree
/'bigtri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây to lớn: Từ ghép chỉ một cái cây có kích thước rất lớn, thân cao và tán rộng.
- (Thực vật học, từ Mỹ) Cây sequoia khổng lồ: Tên thông dụng chỉ một loài cây gỗ đỏ khổng lồ (Sequoiadendron giganteum) ở California, Mỹ, một trong những sinh vật sống lớn nhất và cao tuổi nhất trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chung):
- Children love to climb the big tree in the park. (Bọn trẻ thích trèo lên cây to lớn trong công viên.)
- The storm knocked down a big tree, blocking the road. (Cơn bão đã đổ một cái cây lớn, chặn đường đi.)
Danh từ (nghĩa chuyên ngành):
- We went to California to see the famous big trees in the national park. (Chúng tôi đã đến California để ngắm những cây sequoia khổng lồ nổi tiếng trong vườn quốc gia.)
- The big tree is also known as the giant sequoia. (Cây "big tree" còn được biết đến với tên gọi là cây sequoia khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Big Trees": Thường được viết hoa để chỉ cụ thể các khu rừng hoặc công viên quốc gia nổi tiếng có loài cây này, như Sequoia National Park.
- Their vacation included hiking among The Big Trees. (Kỳ nghỉ của họ bao gồm việc đi bộ đường dài giữa những Cây Sequoia Khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giant sequoia (n): Tên gọi khoa học chính xác hơn cho "big tree".
- Sequoiadendron giganteum (n): Tên khoa học của loài cây này.
- Redwood (n): Cây gỗ đỏ, thường chỉ loài Sequoia sempervirens (coast redwood) cao nhưng không to bằng về thể tích so với giant sequoia.
Từ đồng nghĩa
- Giant tree: Cây khổng lồ (nghĩa chung).
- Colossal tree: Cây đồ sộ, khổng lồ.
- Mammoth tree: Cây to lớn vĩ đại (thường dùng cho sequoia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Can't see the forest for the trees: Quá chú ý vào chi tiết nhỏ mà không thấy được bức tranh toàn cảnh. (Thành ngữ này có từ "trees" nhưng không trực tiếp liên quan đến "big tree").
- He's worrying about every single expense; he can't see the forest for the trees. (Anh ấy lo lắng về từng khoản chi nhỏ; anh ấy đang quá sa đà vào chi tiết.)
danh từ
- (thực vật học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) sequoia