bigeneric

Học thuật
Thân thiện
bigeneric

A botanist examines a bigeneric hybrid plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do lai giữa các loài thuộc giống khác nhau: Dùng trong sinh học, đặc biệt thực vật học, để mô tả một cá thể, giống cây trồng hoặc loài lai được tạo ra từ sự giao phối hoặc lai tạo giữa hai loài thuộc hai chi (giống) sinh học khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bigeneric hybrid was created by crossing plants from two distinct genera. (Giống cây lai bigeneric được tạo ra bằng cách lai giữa các cây thuộc hai chi thực vật riêng biệt.)
    • This orchid is a bigeneric cross, combining traits from both parent genera. (Loài lan này một cây lai bigeneric, kết hợp các đặc điểm từ cả hai chi bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật về thực vật học, làm vườn nhân giống cây trồng. mô tả một cấp độ lai xa hơn so với lai giữa các loài trong cùng một chi (interspecific hybrid).
Biến thể từ gần giống
  • Hybrid (n/adj): con lai, giống lai; tính chất lai.
  • Intergeneric (adj): (có nghĩa tương tự) giữa các chi, liên chi. Đây thường được coi từ đồng nghĩa chuyên môn với "bigeneric".
  • Interspecific (adj): lai giữa các loài (trong cùng một chi).
Từ đồng nghĩa
  • Intergeneric: (thuộc về) giữa các chi.
bigeneric

A botanist examines a bigeneric hybrid plant in a greenhouse.

Adjective
  1. do lai giữa các loài thuộc giống khác nhau