bigleux

Học thuật
Thân thiện
bigleux

Un enfant bigleux porte des lunettes pour lire son livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Cận thị, kém mắt: Dùng để miêu tả một người thị lực kém, không nhìn các vậtxa, thường phải nheo mắt lại để nhìn.
    • Nhìn không , mờ mắt: Có thể dùng để chỉ trạng thái tạm thời khi mắt mệt mỏi hoặc thiếu ánh sáng dẫn đến việc nhìn không .
  2. Danh từ (thông tục):

    • Người cận thị, người mắt kém: Dùng để gọi một người bị cận thị hoặc thị lực yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sans mes lunettes, je suis complètement bigleux. (Không kính, tôi hoàn toàn mờ mắt / không nhìn thấy .)
    • Il devient bigleux en fin de journée. (Cuối ngày, anh ấy trở nên mờ mắt.)
  • Danh từ:

    • Ce vieux bigleux ne reconnaît personne sans ses lunettes. (Ông già mắt kém đó không nhận ra ai nếu không kính.)
    • Ne fais pas confiance à ce bigleux pour lire la carte ! (Đừng tin tưởng mắt kém đó để đọc bản đồ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bigleux comme une taupe": Mắt kém như chuột chũi (thành ngữ so sánh để nhấn mạnh việc thị lực rất kém).
    • Il faut lui pardonner, il est bigleux comme une taupe. (Phải tha thứ cho anh ta thôi, anh ta mắt kém như chuột chũi vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigler (động từ, thông tục): Nheo mắt, liếc nhìn.
    • Arrête de bigler sur mes notes ! (Đừng nheo mắt nhìn vào ghi chú của tôi nữa!)
  • Myope (tính từ/danh từ, từ chuẩn): Cận thị. Đâytừ y học trang trọng hơn "bigleux".
Từ đồng nghĩa
  • Myope: Cận thị (từ trang trọng).
  • Mal-voyant: Người khiếm thị, thị lực kém (từ trang trọng, chỉ mức độ nghiêm trọng hơn).
  • Qui y voit mal: Người nhìn kém (cách nói mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Bigleux" là một từ thông tục, thân mật. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc y tế. Trong những trường hợp đó, nên dùng "myope".
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hài hước, trêu chọc nhẹ nhàng hơn là xúc phạm. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng để tránh làm người khác khó chịu.
bigleux

Un enfant bigleux porte des lunettes pour lire son livre.

tính từ, danh từ
  1. (thông tục) xem bigle