bigophone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sáo bigô: Một loại nhạc cụ hơi, thuộc họ kèn gỗ, có âm thanh đặc trưng.
- Dây nói, điện thoại: (Cách dùng thân mật, cũ) Chỉ thiết bị điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il joue du bigophone dans l'orchestre. (Anh ấy chơi sáo bigô trong dàn nhạc.)
- Passe-moi le bigophone, je dois appeler quelqu'un. (Đưa tôi cái điện thoại, tôi cần gọi cho ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décrocher le bigophone": nhấc điện thoại lên.
- Dès que ça sonne, il décroche le bigophone. (Ngay khi chuông reo, anh ta nhấc điện thoại lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Téléphone (n.m): Điện thoại (từ thông dụng, chuẩn hơn để chỉ thiết bị này).
- Flûte (n.f): Sáo (nhạc cụ hơi nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Pour "dây nói, điện thoại": téléphone, combiné.
- Pour "sáo bigô": instrument à vent (nhạc cụ hơi).
Lưu ý
- Nghĩa "dây nói, điện thoại" của bigophone là cách nói thân mật và đã cũ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ téléphone phổ biến hơn nhiều.
- Nghĩa "sáo bigô" là nghĩa chuyên ngành âm nhạc.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) sáo bigô
- (thân mật) dây nói, điện thoại