bigophone

Học thuật
Thân thiện
bigophone

Le musicien joue une mélodie joyeuse au bigophone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sáo bigô: Một loại nhạc cụ hơi, thuộc họ kèn gỗ, âm thanh đặc trưng.
    • Dây nói, điện thoại: (Cách dùng thân mật, ) Chỉ thiết bị điện thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il joue du bigophone dans l'orchestre. (Anh ấy chơi sáo bigô trong dàn nhạc.)
    • Passe-moi le bigophone, je dois appeler quelqu'un. (Đưa tôi cái điện thoại, tôi cần gọi cho ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décrocher le bigophone": nhấc điện thoại lên.
    • Dès que ça sonne, il décroche le bigophone. (Ngay khi chuông reo, anh ta nhấc điện thoại lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Téléphone (n.m): Điện thoại (từ thông dụng, chuẩn hơn để chỉ thiết bị này).
  • Flûte (n.f): Sáo (nhạc cụ hơi nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "dây nói, điện thoại": téléphone, combiné.
  • Pour "sáo bigô": instrument à vent (nhạc cụ hơi).
Lưu ý
  • Nghĩa "dây nói, điện thoại" của bigophonecách nói thân mật đã , hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ téléphone phổ biến hơn nhiều.
  • Nghĩa "sáo bigô" là nghĩa chuyên ngành âm nhạc.
bigophone

Le musicien joue une mélodie joyeuse au bigophone.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) sáo bigô
  2. (thân mật) dây nói, điện thoại