bigorner

ngoại động từ
  1. gia công trên đe hai mỏ
  2. nện (da thuộc)
  3. (thông tục) đánh một cái
  4. (thông tục) làm hỏng
    • Bigorner sa voiture
      làm hỏng xe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bigorner"

bigorner
Le cordonnier utilise un marteau pour bigorner le cuir sur son enclume.