bigorner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gia công trên đe hai mỏ nện (da thuộc): "bigorner" là một thuật ngữ chuyên môn trong nghề thuộc da, chỉ việc xử lý da trên một cái đe có hai mỏ nện.
- (Thông tục) Đánh một cái: Trong ngôn ngữ thông tục, "bigorner" có nghĩa là đánh hoặc đấm ai đó một cái.
- (Thông tục) Làm hỏng: Cũng trong ngôn ngữ thông tục, "bigorner" có thể có nghĩa là làm hỏng, làm hư hỏng một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tanneur doit bigorner le cuir pour l'assouplir. (Người thợ thuộc da phải gia công da trên đe hai mỏ nện để làm nó mềm ra.)
- Il s'est fait bigorner dans une bagarre. (Hắn ta bị đánh một trận trong một cuộc ẩu đả.)
- Attention à ne pas bigorner la mécanique ! (Cẩn thận đừng làm hỏng máy móc!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bigorner sa voiture": Làm hỏng xe ô tô của mình.
- Il a réussi à bigorner sa voiture en sortant du parking. (Anh ta đã thành công trong việc làm hỏng xe của mình khi ra khỏi bãi đỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigorne (danh từ giống cái): Cái đe hai mỏ (dụng cụ).
- Bigornage (danh từ giống đực): Hành động gia công da trên đe hai mỏ; (thông tục) hành động đánh đập.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "frapper" (đánh): Taper, cogner, frapper.
- Pour le sens "abîmer" (làm hỏng): Abîmer, endommager, détériorer.
ngoại động từ
- gia công trên đe hai mỏ
- nện (da thuộc)
- (thông tục) đánh một cái
- (thông tục) làm hỏng
- Bigorner sa voiturelàm hỏng xe